Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 58: Waiting for a bus - Chờ xe buýt

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Wait
Wait
Chờ đợi
Bus driver
Bus driver
Tài xế xe buýt
Bus fare
Bus fare
Tiền vé xe buýt
Catch the bus
Catch the bus
Bắt xe buýt
Bus
Bus
Xe buýt
Passenger
Passenger
Hành khách
Bus conductor
Bus conductor
Người soát vé xe buýt
Bus stop
Bus stop
Trạm xe buýt
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Wait
Bus driver
Bus fare
Bus stop
Catch the bus
Bus
Passenger
Bus conductor
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Bus driver
Passenger
Bus stop
Catch the bus
Wait
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Do I need a ticket?
Is the bus coming soon?
The bus will be here in a few minutes.
Let's wait for the bus.
I'm excited to ride the bus!
Yes, you need to buy a ticket.
It's right in front of us.
Where is the bus stop?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Is the bus coming soon?
Is the bus coming soon?
Xe buýt sắp đến chưa?
Let's wait for the bus.
Let's wait for the bus.
Mình chờ xe buýt nhé.
We need to get a ticket.
We need to get a ticket.
Mình cần mua vé.
Do you have your bus pass?
Do you have your bus pass?
Con có thẻ xe buýt chưa?
 The bus is here!
The bus is here!
Xe buýt đến rồi!
Wait for the bus to stop first.
Wait for the bus to stop first.
Chờ xe buýt dừng lại trước đã.
Please line up to get on the bus.
Please line up to get on the bus.
Làm ơn xếp hàng lên xe.
Get your ticket ready.
Get your ticket ready.
Chuẩn bị vé của con đi.
The bus is full.
The bus is full.
Xe buýt đầy rồi.
 Let's find a seat.
Let's find a seat.
Mình tìm chỗ ngồi nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp mẹ và bé trải nghiệm thực tế khi chờ xe buýt, từ đó bé học được từ vựng về phương tiện công cộng và cách giao tiếp lịch sự. Mục tiêu là giúp bé tự tin giao tiếp tiếng Anh trong tình huống thực tế và hiểu biết về quy trình đi xe buýt.

📚 Từ vựng mới
  • Wait — Chờ đợi (Let's wait for the bus.)
  • Bus driver — Tài xế xe buýt (The bus driver is friendly.)
  • Bus fare — Tiền vé xe buýt (How much is the bus fare?)
  • Bus stop — Trạm xe buýt (Where is the bus stop?)
  • Catch the bus — Bắt xe buýt (We need to catch the bus.)
  • Passenger — Hành khách (The passenger is waiting.)
  • Bus conductor — Người soát vé xe buýt (The bus conductor checks tickets.)
  • Is the bus coming soon? — Xe buýt sắp đến chưa? (Is the bus coming soon?)
  • Let's wait for the bus. — Mình chờ xe buýt nhé. (Let's wait for the bus.)
  • We need to get a ticket. — Mình cần mua vé. (We need to get a ticket.)
  • The bus is here! — Xe buýt đến rồi! (The bus is here!)
  • Please line up to get on the bus. — Làm ơn xếp hàng lên xe. (Please line up to get on the bus.)
  • Let's find a seat. — Mình tìm chỗ ngồi nhé. (Let's find a seat.)
  • I'm excited to ride the bus! — Con hào hứng khi đi xe buýt! (I'm excited to ride the bus!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Is the bus coming soon? • Câu khẳng định: The bus is here! • Câu mệnh lệnh: Please line up to get on the bus.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành hỏi và đáp về thời gian xe buýt đến. • Tạo tình huống giả lập chờ xe buýt tại nhà và luyện tập các câu giao tiếp. • Khuyến khích bé sử dụng từ vựng mới khi đi ra ngoài và chờ xe buýt.