Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 80: In the bathroom - Ở nhà vệ sinh

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Toilet
Toilet
Bồn cầu
Pee
Pee
Đi tiểu
Poop
Poop
Đi ị
Flush
Flush
Xả nước
Wash hands
Wash hands
Rửa tay
Soap
Soap
Xà phòng
Wipe
Wipe
Lau/chùi
Spray
Spray
Xịt (vòi xịt)
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Toilet
Pee
Poop
Flush
Wash hands
Soap
Wipe
Spray
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Toilet
Poop
Pee
Flush
Soap
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I’m wiping, then I’ll wash.
I’m done, now I’ll spray.
Go pee and poop, then flush.
Wipe clean and wash your hands.
Thank you, mommy!
Great! Now you’re clean.
Use soap and dry your hands.
I’m done, hands are clean!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

I need to pee.
I need to pee.
Con buồn đi tiểu.
 I need to poop.
I need to poop.
Con buồn đi ị.
Close the toilet lid.
Close the toilet lid.
Đậy nắp bồn cầu lại.
 Don’t squat on the toilet.
Don’t squat on the toilet.
Đừng ngồi xổm trên bồn cầu.
Flush the toilet after using it.
Flush the toilet after using it.
Xả nước sau khi đi vệ sinh nhé.
 Use the bidet to wash.
Use the bidet to wash.
Xịt vòi nước rửa mông.
Get some toilet paper to wipe.
Get some toilet paper to wipe.
Lấy giấy vệ sinh chùi mông nào.
Don’t throw the paper into the toilet.
Don’t throw the paper into the toilet.
Đừng bỏ giấy vào bồn cầu nha.
Take a little toilet paper.
Take a little toilet paper.
Lấy ít giấy vệ sinh thôi.
Wash your hands after using the bathroom.
Wash your hands after using the bathroom.
Rửa tay sau khi đi vệ sinh nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em hiểu quy trình vệ sinh cá nhân sau khi ăn, bao gồm việc đi tiểu, đi ị và rửa tay. Mục tiêu giao tiếp là trẻ có thể sử dụng tiếng Anh để diễn đạt nhu cầu vệ sinh và thực hiện các bước chăm sóc bản thân một cách tự nhiên.

📚 Từ vựng mới
  • Toilet — Bồn cầu (Please close the toilet lid.)
  • Pee — Đi tiểu (I need to pee.)
  • Poop — Đi ị (I need to poop.)
  • Flush — Xả nước (Flush the toilet after using it.)
  • Wash hands — Rửa tay (Wash your hands after using the bathroom.)
  • Soap — Xà phòng (Use soap and dry your hands.)
  • Wipe — Lau/chùi (Get some toilet paper to wipe.)
  • Spray — Xịt (vòi xịt) (I’m done, now I’ll spray.)
  • Toilet paper — Giấy vệ sinh (Take a little toilet paper.)
  • Bidet — Vòi xịt rửa (Use the bidet to wash.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về nhu cầu vệ sinh: 'I need to pee.' 'I need to poop.'
  • Câu chỉ dẫn hành động: 'Flush the toilet after using it.' 'Wash your hands after using the bathroom.'
  • Câu khẳng định về hành động đã hoàn thành: 'I’m done, hands are clean!'
  • Câu khuyến khích: 'Great! Now you’re clean.' 'Thank you, mommy!'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói tiếng Anh khi đi vệ sinh, ví dụ như 'I need to pee.' hay 'I need to poop.'
  • Tạo thói quen rửa tay sau khi đi vệ sinh bằng cách nhắc trẻ sử dụng xà phòng và lau tay.
  • Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ thực hành các bước vệ sinh cá nhân và giao tiếp bằng tiếng Anh.