Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 86: Watering the plants - Tưới cây

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Water
Water
Nước
Plant
Plant
Cây, thực vật
Pot
Pot
Chậu
Soil
Soil
Đất
 Watering can
Watering can
Bình tưới
Leaves
Leaves
Dry
Dry
Khô
Grow
Grow
Mọc/lớn lên
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Water
Plant
Pot
Soil
Watering can
Leaves
Dry
Grow
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Water
Plant
Soil
Leaves
Pot
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Oops! I spilled some water.
Pour the water slowly.
The plants look dry. Let’s water them.
Okay! I’ll get the watering can.
Yay! I’ll take care of them every day!
It’s okay. The plants need water.
Yes, if we water them regularly.
Will they grow faster now?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Water the plants gently.
Water the plants gently.
Tưới cây nhẹ nhàng nhé.
Don’t water too much.
Don’t water too much.
Đừng tưới quá nhiều.
Use the watering can.
Use the watering can.
Dùng bình tưới đi con.
The plants need water every day.
The plants need water every day.
Cây cần nước mỗi ngày đấy.
 Be careful, don’t spill the water.
Be careful, don’t spill the water.
Cẩn thận, đừng làm đổ nước.
 Water the roots, not just the leaves.
Water the roots, not just the leaves.
Tưới vào rễ, không chỉ lá thôi nhé.
 The soil looks dry, add more water.
The soil looks dry, add more water.
Đất khô rồi, tưới thêm nước đi con.
 Let’s water the flowers too.
Let’s water the flowers too.
Tưới hoa nữa nào.
Don't dig up the soil.
Don't dig up the soil.
Đừng xới đất lên nha con.
Spray some water on the leaves.
Spray some water on the leaves.
Xịt nước lên lá nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này mô tả tình huống mẹ và bé cùng nhau tưới cây sau bữa sáng. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé học cách chăm sóc cây và sử dụng tiếng Anh để diễn đạt các hoạt động ngoài trời.

📚 Từ vựng mới
  • Water — Nước (The plants need water every day.)
  • Plant — Cây, thực vật (The plants look dry.)
  • Pot — Chậu (Let’s water the flowers in the pot.)
  • Soil — Đất (The soil looks dry, add more water.)
  • Watering can — Bình tưới (Okay! I’ll get the watering can.)
  • Leaves — Lá (Spray some water on the leaves.)
  • Dry — Khô (The plants look dry.)
  • Grow — Mọc/lớn lên (Will they grow faster now?)
  • Gently — Nhẹ nhàng (Water the plants gently.)
  • Careful — Cẩn thận (Be careful, don’t spill the water.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Water the plants gently.
  • Don’t water too much.
  • Use the watering can.
  • The plants need water every day.
  • Be careful, don’t spill the water.
  • Water the roots, not just the leaves.
  • The soil looks dry, add more water.
  • Let’s water the flowers too.
  • Don’t dig up the soil.
  • Spray some water on the leaves.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Cùng bé quan sát cây và nhận biết khi nào cần tưới nước.
  • Thực hành tưới cây bằng bình tưới và nhắc bé nói tiếng Anh khi làm.
  • Chơi trò chơi hỏi đáp về cách chăm sóc cây và sử dụng từ vựng đã học.