Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 42: Snack time! - Giờ ăn vặt!

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Snack
Snack
Đồ ăn vặt
Munch
Munch
Nhai tóp tép
Crunch
Crunch
Nhai giòn rụm
Swallow
Swallow
Nuốt
Nibble
Nibble
Cắn nhẹ
Cracker
Cracker
Bánh quy giòn
Juice
Juice
Nước ép
Pack
Pack
Gói (đồ ăn vặt)
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Snack
Munch
Crunch
Swallow
Nibble
Cracker
Juice
Pack
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Snack
Swallow
Cracker
Juice
Pack
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Crunch, crunch! So crispy!
Here you go, but chew slowly.
I want some crackers!
It’s snack time! What do you want to eat?
Yay! Snack time is the best!
Do you want some juice, too?
Let’s share a pack together.
Yes! I love orange juice.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Snack time!
Snack time!
Ăn vặt nào!
What do you want?
What do you want?
Con muốn gì nào?
Take a bite.
Take a bite.
Cắn một miếng đi.
Chew slowly.
Chew slowly.
Nhai chậm thôi.
Don’t spill!
Don’t spill!
Đừng làm đổ!
Let’s share.
Let’s share.
Cùng chia nhé.
Careful, it’s hot!
Careful, it’s hot!
Cẩn thận, nóng đấy!
 Eat first, then play.
Eat first, then play.
Ăn xong rồi chơi.
More?
More?
Muốn thêm không?
Yummy!
Yummy!
Ngon quá!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học cách giao tiếp bằng tiếng Anh về các món ăn vặt yêu thích trong giờ ăn nhẹ. Mục tiêu là rèn luyện từ vựng và phản xạ giao tiếp vui vẻ trong các tình huống thực tế hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Snack — Đồ ăn vặt (It's snack time!)
  • Munch — Nhai tóp tép (I love to munch on crackers.)
  • Crunch — Nhai giòn rụm (Crunch, crunch! So crispy!)
  • Swallow — Nuốt (Don't forget to swallow your food.)
  • Nibble — Cắn nhẹ (You can nibble on this cookie.)
  • Cracker — Bánh quy giòn (I want some crackers!)
  • Juice — Nước ép (Do you want some juice, too?)
  • Pack — Gói (đồ ăn vặt) (Let's share a pack together.)
  • Yummy — Ngon quá! (Yummy! I love this snack.)
  • Careful — Cẩn thận (Careful, it’s hot!)
  • Share — Chia sẻ (Let’s share our snacks.)
  • More — Thêm (Do you want more?)
  • Eat first — Ăn xong rồi (Eat first, then play.)
  • What do you want? — Con muốn gì nào? (What do you want to eat?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What do you want?
  • Câu khẳng định: I want some crackers!
  • Câu mệnh lệnh: Chew slowly.
  • Câu cảm thán: Yay! Snack time is the best!
  • Câu điều kiện: If you want more, just ask.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành cùng con bằng cách hỏi: 'What do you want to eat?' trong giờ ăn vặt.
  • Khuyến khích trẻ sử dụng từ vựng mới khi ăn vặt, như 'Yummy!' hoặc 'Crunch, crunch!'.
  • Tạo tình huống giả lập giờ ăn vặt tại nhà để trẻ có thể thực hành giao tiếp tiếng Anh.