Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 19: Clothes - Quần áo

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Shirt
Shirt
Áo sơ mi
Dress
Dress
Váy liền
T- shirt
T- shirt
Áo phông
Pants
Pants
Quần âu
Jacket
Jacket
Áo khoác
Shoes
Shoes
Giày
Socks
Socks
Đôi tất
Scarf
Scarf
Khăn quàng
Swimsuit
Swimsuit
Bộ đồ bơi
Skirt
Skirt
Chân váy
Sandals
Sandals
Dép xăng - đan
Raincoat
Raincoat
Áo mưa
Gloves
Gloves
Găng tay
Shorts
Shorts
Quần đùi
Hat
Hat
Cái mũ
Cap
Cap
Mũ lưỡi trai
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Shirt
Dress
T- shirt
Pants
Jacket
Shoes
Socks
Scarf
Swimsuit
Skirt
Sandals
Raincoat
Gloves
Shorts
Hat
Cap
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Swimsuit
Gloves
Shorts
Shirt
Jacket
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Okay, Mommy! Can I wear my sandals?
Alright! But where is my hat?
Yes, it's hot today. Don't forget your hat!
Put on your T-shirt and shorts, please.
Yay! I'm ready!
No, it's warm outside. Let's go!
Thank you, Mommy! Should I bring my jacket?
It's on the chair. Here you go.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Put on your jacket!
Put on your jacket!
Mặc áo khoác vào!
 Take off your shoes!
Take off your shoes!
Cởi giày ra!
Put on your socks!
Put on your socks!
Đi tất vào đi!
Wear your hat!
Wear your hat!
Đội mũ vào nhé!
It’s hot, don’t forget your hat!
It’s hot, don’t forget your hat!
Trời nóng, đừng quên mũ!
It’s cold, wear your pants!
It’s cold, wear your pants!
Trời lạnh, mặc quần dài vào!
Wear your T-shirt and shorts!
Wear your T-shirt and shorts!
Mặc áo phông và quần đùi đi!
You can wear sandals!
You can wear sandals!
Con có thể đi dép xăng-đan!
I’ll put your scarf on for you!
I’ll put your scarf on for you!
Mẹ mang khăn quàng cho con nhé!
This swimsuit looks great!
This swimsuit looks great!
Bộ đồ bơi này đẹp lắm!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học từ vựng tiếng Anh về các loại quần áo thông qua các đoạn hội thoại và trò chơi tương tác. Mục tiêu là giúp trẻ tự tin mô tả trang phục của mình và người khác, cũng như lựa chọn quần áo phù hợp với thời tiết.

📚 Từ vựng mới
  • Shirt — Áo sơ mi (I like to wear a shirt.)
  • Dress — Váy liền (She looks pretty in her dress.)
  • T-shirt — Áo phông (He wears a T-shirt to school.)
  • Pants — Quần âu (I need to buy new pants.)
  • Jacket — Áo khoác (Put on your jacket, it's cold!)
  • Shoes — Giày (Don't forget your shoes!)
  • Socks — Đôi tất (I need to put on my socks.)
  • Scarf — Khăn quàng (This scarf is warm.)
  • Swimsuit — Bộ đồ bơi (I love my new swimsuit.)
  • Skirt — Chân váy (She wears a skirt to the party.)
  • Sandals — Dép xăng - đan (You can wear sandals in summer.)
  • Raincoat — Áo mưa (Don't forget your raincoat!)
  • Gloves — Găng tay (It's cold, wear your gloves.)
  • Shorts — Quần đùi (He likes to wear shorts in the heat.)
  • Hat — Cái mũ (Wear your hat, it's sunny!)
  • Cap — Mũ lưỡi trai (I bought a new cap.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi với 'Can I...?' để xin phép
  • Câu mệnh lệnh với 'Put on...' và 'Take off...'
  • Câu khẳng định với 'It's hot/cold...' để mô tả thời tiết
  • Câu hỏi với 'Where is...?' để tìm đồ vật
  • Câu khẳng định với 'I'm ready!' để thể hiện sự sẵn sàng
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ chọn quần áo phù hợp với thời tiết và mô tả chúng bằng tiếng Anh.
  • Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ sẽ là người chọn trang phục cho mẹ hoặc cho búp bê.
  • Tạo một góc nhỏ trong nhà để trẻ có thể tự chọn và mặc đồ, khuyến khích trẻ nói tiếng Anh khi làm điều đó.