Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 5: Sports - Thể thao

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Swimming
Swimming
Bơi lội
Football
Football
Bóng đá
Running
Running
Chạy bộ
Cycling
Cycling
Đạp xe
Basketball
Basketball
Bóng rổ
Ice skating
Ice skating
Trượt băng
Volleyball
Volleyball
Bóng chuyền
Badminton
Badminton
Cầu lông
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Swimming
Football
Running
Cycling
Basketball
Ice skating
Volleyball
Badminton
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Swimming
Ice skating
Cycling
Basketball
 Volleyball
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

They jump so high!
Over there, they are playing basketball.
Wow! They run so fast!
Look, sweetie! They are playing football.
Yay! Swimming makes me strong!
Let’s go swimming tomorrow!
I love riding my bike!
That boy is cycling
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Let’s play together!
Let’s play together!
Cùng chơi nào!
 Kick the ball!
Kick the ball!
Đá bóng đi!
Throw it here!
Throw it here!
Ném qua đây!
 Run faster!
Run faster!
Chạy nhanh lên!
 Jump high!
Jump high!
Nhảy cao nào!
 Pass me the ball!
Pass me the ball!
Chuyền bóng cho mẹ!
Watch out!
Watch out!
Coi chừng!
Try again!
Try again!
Thử lại nào!
Keep going!
Keep going!
Tiếp tục đi!
 You did great!
You did great!
Con làm tốt lắm!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao phổ biến, giúp trẻ em và phụ huynh luyện nghe – nói qua các đoạn hội thoại và trò chơi tương tác. Mục tiêu là giúp trẻ ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên và phát triển kỹ năng giao tiếp trong bối cảnh thể thao.

📚 Từ vựng mới
  • Swimming — Bơi lội (Let’s go swimming tomorrow!)
  • Football — Bóng đá (Look, sweetie! They are playing football.)
  • Running — Chạy bộ (Wow! They run so fast!)
  • Cycling — Đạp xe (That boy is cycling.)
  • Basketball — Bóng rổ (Over there, they are playing basketball.)
  • Ice skating — Trượt băng (They jump so high!)
  • Volleyball — Bóng chuyền (Let’s play together!)
  • Badminton — Cầu lông (Try again!)
  • Jump high! — Nhảy cao nào! (Jump high!)
  • Kick the ball! — Đá bóng đi! (Kick the ball!)
  • Throw it here! — Ném qua đây! (Throw it here!)
  • Run faster! — Chạy nhanh lên! (Run faster!)
  • You did great! — Con làm tốt lắm! (You did great!)
  • Keep going! — Tiếp tục đi! (Keep going!)
  • Watch out! — Coi chừng! (Watch out!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi và câu khẳng định đơn giản để mô tả hành động thể thao.
  • Cấu trúc câu mệnh lệnh để khuyến khích hành động (e.g., 'Kick the ball!').
  • Sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động đang diễn ra.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Tạo một buổi chơi thể thao tại nhà và sử dụng các câu tiếng Anh để giao tiếp với trẻ.
  • Khuyến khích trẻ nói về môn thể thao yêu thích của mình bằng tiếng Anh.
  • Sử dụng các từ vựng trong các trò chơi tương tác như ném bóng hoặc chạy đuổi.