Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 27: Transports - Phương tiện giao thông

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Bicycle
Bicycle
Xe đạp
Bus
Bus
Xe buýt
Car
Car
Ô tô
Cyclo
Cyclo
Xích lô
Motorbike
Motorbike
Xe máy
 Fire truck
Fire truck
Xe cứu hỏa
Truck
Truck
Xe tải
Helicopter
Helicopter
Trực thăng
Ambulance
Ambulance
Xe cứu thương
Subway
Subway
Tàu điện ngầm
Scooter
Scooter
Xe trượt
Police car
Police car
Xe cảnh sát
Train
Train
Tàu hỏa
Cruise ship
Cruise ship
Tàu thủy
Airplane
Airplane
Máy bay
Hot - air balloon
Hot - air balloon
Khinh khí cầu
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Ambulance
Subway
Scooter
Police car
Train
Cruise ship
Airplane
Hot - air balloon
Bicycle
Bus
Car
Cyclo
Motorbike
Fire truck
Truck
Helicopter
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Bicycle
Motorbike
Car
Airplane
Train
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I want to ride it!
That’s a fire truck. It’s loud and fast.
Wow, it’s so big!
We're walking home now. Look, there's a bicycle.
I love the train!
The bus is coming. Let’s wait here.
And here comes a truck.
Look, a police car!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

I go to school by bus.
I go to school by bus.
Con đi học bằng xe buýt.
 We need to wait for the car to stop.
We need to wait for the car to stop.
Con phải đợi xe dừng lại.
 I like riding my bicycle to the park.
I like riding my bicycle to the park.
Con thích đi xe đạp đến công viên.
The bus is coming soon.
The bus is coming soon.
Xe buýt sắp đến rồi.
Mom, I want to ride a scooter.
Mom, I want to ride a scooter.
Mẹ ơi, con muốn đi xe trượt.
The train is faster than the bus.
The train is faster than the bus.
Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
 I see an ambulance on the road.
I see an ambulance on the road.
Con thấy xe cứu thương trên đường.
 The fire truck is very loud.
The fire truck is very loud.
Xe cứu hỏa rất ồn.
 The police car is parked over there.
The police car is parked over there.
Xe cảnh sát đậu ở kia.
 We need to take a taxi to the airport.
We need to take a taxi to the airport.
Con cần bắt taxi đến sân bay.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá thế giới phương tiện giao thông thông qua việc học từ vựng tiếng Anh và luyện nghe – nói. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé nhận biết và sử dụng các từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông trong các tình huống thực tế hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Ambulance — Xe cứu thương (I see an ambulance on the road.)
  • Subway — Tàu điện ngầm (The subway is very fast.)
  • Scooter — Xe trượt (Mom, I want to ride a scooter.)
  • Police car — Xe cảnh sát (Look, a police car!)
  • Train — Tàu hỏa (I love the train!)
  • Cruise ship — Tàu thủy (The cruise ship is huge.)
  • Airplane — Máy bay (The airplane is flying high.)
  • Hot-air balloon — Khinh khí cầu (Look at the hot-air balloon!)
  • Bicycle — Xe đạp (I like riding my bicycle to the park.)
  • Bus — Xe buýt (The bus is coming soon.)
  • Car — Ô tô (We need to wait for the car to stop.)
  • Cyclo — Xích lô (The cyclo is a traditional vehicle.)
  • Motorbike — Xe máy (I see a motorbike on the street.)
  • Fire truck — Xe cứu hỏa (The fire truck is very loud.)
  • Truck — Xe tải (And here comes a truck.)
  • Helicopter — Trực thăng (The helicopter is flying above.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: S + V + O. • Câu hỏi: Do/Does + S + V? • Câu phủ định: S + do/does not + V. • Câu so sánh: S + be + adj + than + O.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé quan sát các phương tiện giao thông trên đường và gọi tên chúng bằng tiếng Anh. • Tạo một trò chơi nhỏ để bé nhận diện và phân loại các phương tiện giao thông khác nhau. • Khuyến khích bé sử dụng các câu ví dụ trong giao tiếp hàng ngày khi đi ra ngoài.