Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 82: Sharing toys - Chia sẻ đồ chơi

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Take a break
Take a break
Nghỉ chút
Play together
Play together
Chơi cùng nhau
Be fair
Be fair
Công bằng nhé
Take turns
Take turns
Chơi luân phiên
Happy
Happy
Vui vẻ
 Give it back
Give it back
Trả lại
Share toys
Share toys
Chia sẻ đồ chơi
Wait for your turn
Wait for your turn
Chờ đến lượt của con
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Take a break
Play together
Be fair
Take turns
Happy
Give it back
Share toys
Wait for your turn
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Take a break
Be fair
Give it back!
Take turns
Share toys
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Okay, I’ll let my friend play first.
Take turns, so both of you can have fun.
But I want to play with it first!
You should share your toys with your friend.
Look, we’re playing together now!
See? Sharing makes playtime more fun.
Yes! I’m happy to share!
That’s very kind of you!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Don’t take your friend’s toy.
Don’t take your friend’s toy.
Đừng giành đồ chơi của bạn.
Let your friend play with it first.
Let your friend play with it first.
Con nhường đồ chơi cho bạn chơi trước.
Don’t be selfish.
Don’t be selfish.
Đừng ích kỷ nha con.
Let your friend play for a while.
Let your friend play for a while.
Cho bạn chơi một chút đi.
Take turns playing.
Take turns playing.
Mỗi người chơi một lượt nha.
 Your friend plays first, then it’s your turn.
Your friend plays first, then it’s your turn.
Bạn chơi trước rồi đến lượt con nha.
 Let’s take turns.
Let’s take turns.
Thay phiên nhau chơi nào.
You need to learn to share.
You need to learn to share.
Phải biết chia sẻ nha con.
Sharing makes everyone happy.
Sharing makes everyone happy.
Chia sẻ làm mọi người vui vẻ.
It’s more fun when we share.
It’s more fun when we share.
Chơi vui hơn khi chúng ta chia sẻ.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc chia sẻ đồ chơi giữa các bé khi chơi cùng nhau. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ học cách chia sẻ, nhường nhịn và sử dụng tiếng Anh để diễn đạt cảm xúc và mong muốn trong tình huống chơi đùa.

📚 Từ vựng mới
  • Take a break — Nghỉ chút (Let's take a break.)
  • Play together — Chơi cùng nhau (We can play together.)
  • Be fair — Công bằng nhé (We should be fair.)
  • Take turns — Chơi luân phiên (Let's take turns.)
  • Happy — Vui vẻ (I am happy.)
  • Give it back — Trả lại (Please give it back.)
  • Share toys — Chia sẻ đồ chơi (We need to share toys.)
  • Wait for your turn — Chờ đến lượt của con (You must wait for your turn.)
  • Don’t be selfish — Đừng ích kỷ nha con (Don't be selfish.)
  • Let’s take turns — Thay phiên nhau chơi nào (Let's take turns playing.)
  • Sharing makes everyone happy — Chia sẻ làm mọi người vui vẻ (Remember, sharing makes everyone happy.)
  • It’s more fun when we share — Chơi vui hơn khi chúng ta chia sẻ (It's more fun when we share.)
  • You should share your toys with your friend — Con nên chia sẻ đồ chơi với bạn nhé (You should share your toys with your friend.)
  • Okay, I’ll let my friend play first — Được rồi, con sẽ nhường bạn chơi trước (Okay, I’ll let my friend play first.)
  • That’s very kind of you — Con thật tốt bụng (That’s very kind of you!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: 'I am happy to share.'
  • Câu yêu cầu: 'You should share your toys with your friend.'
  • Câu mệnh lệnh: 'Let’s take turns.'
  • Câu phủ định: 'Don’t be selfish.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ chia sẻ đồ chơi với bạn bè khi chơi cùng nhau.
  • Tạo tình huống để trẻ thực hành nói tiếng Anh khi nhường đồ chơi cho bạn.
  • Thảo luận về cảm xúc của trẻ khi chia sẻ và nhường nhịn.