Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 79: Have a nightmare - Gặp ác mộng

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Nightmare
Nightmare
Ác mộng
Scared
Scared
Sợ
Wake up
Wake up
Thức dậy
Cry
Cry
Khóc
Dream
Dream
Giấc mơ
Bad dream
Bad dream
Giấc mơ xấu
Calm down
Calm down
Bình tĩnh
Comfort
Comfort
An ủi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Nightmare
Scared
Wake up
Cry
Dream
Bad dream
Calm down
Comfort
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Nightmare
Cry
Comfort
Wake up
Dream
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Can I sleep with you?
It’s okay, you’re safe now.
I was so scared!
Don't worry, it's just a nightmare.
Okay, I’ll try.
Just close your eyes and think happy thoughts.
I don’t want to have bad dreams again.
Yes, but try to calm down first.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 It was just a dream, don’t worry.
It was just a dream, don’t worry.
Đó chỉ là giấc mơ, đừng lo.
You’re safe, nothing to fear.
You’re safe, nothing to fear.
Con an toàn, không có gì phải sợ.
Want to sleep with me?
Want to sleep with me?
Con muốn ngủ với mẹ không?
It’s not real, just in your mind.
It’s not real, just in your mind.
Nó không có thật, chỉ trong đầu con thôi.
A hug will make you feel better.
A hug will make you feel better.
Ôm mẹ sẽ làm con cảm thấy tốt hơn.
Tell me what happened in the dream.
Tell me what happened in the dream.
Kể mẹ nghe giấc mơ của con đi.
 Think of something happy.
Think of something happy.
Nghĩ về điều gì vui vẻ đi.
Bad dreams can’t hurt you.
Bad dreams can’t hurt you.
Giấc mơ xấu không thể làm con đau đâu.
Let’s check for monsters.
Let’s check for monsters.
Chúng ta kiểm tra xem có quái vật không.
Take a deep breath, relax.
Take a deep breath, relax.
Hít thở sâu, thư giãn nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này xoay quanh tình huống bé thức dậy sau cơn ác mộng và cảm thấy sợ hãi. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé diễn đạt cảm xúc của mình và nhận được sự an ủi từ mẹ để bình tĩnh trở lại.

📚 Từ vựng mới
  • Nightmare — Ác mộng (I had a nightmare last night.)
  • Scared — Sợ (I was so scared!)
  • Wake up — Thức dậy (I wake up in the middle of the night.)
  • Cry — Khóc (I started to cry after the dream.)
  • Calm down — Bình tĩnh (You need to calm down.)
  • Comfort — An ủi (I will comfort you.)
  • Bad dream — Giấc mơ xấu (I had a bad dream.)
  • Think of something happy — Nghĩ về điều gì vui vẻ (Think of something happy before you sleep.)
  • Hug — Ôm (A hug will make you feel better.)
  • Relax — Thư giãn (Take a deep breath and relax.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Can I sleep with you? • Câu khẳng định: It’s okay, you’re safe now. • Câu cảm thán: I was so scared! • Câu phủ định: Don't worry, it's just a nightmare. • Câu mệnh lệnh: Just close your eyes and think happy thoughts.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy khuyến khích bé kể lại giấc mơ của mình để bé cảm thấy thoải mái hơn. • Thực hành các câu an ủi như 'You're safe, nothing to fear' khi bé cảm thấy sợ. • Tạo không gian yên tĩnh và thoải mái để bé dễ dàng thư giãn và ngủ lại.