Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 69: Watching TV - Xem Ti Vi

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

TV
TV
Tivi
Watch
Watch
Xem
Show
Show
Chương trình
Cartoon
Cartoon
Hoạt hình
Channel
Channel
Kênh
Remote
Remote
Điều khiển
Movie
Movie
Phim
 Turn off
Turn off
Tắt
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
TV
Watch
Show
Cartoon
Channel
Remote
Movie
Turn off
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Watch
Channel
Turn off
Remote
Cartoon
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Can I watch one more show?
But I’m watching my favorite cartoon!
You’ve been watching for a while. Let’s do something else.
It’s time to turn off the TV.
Alright, I’ll turn it off.
No more TV for today.
We can watch tomorrow, okay?
Please, just a little bit more!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 It’s time to turn off the TV.
It’s time to turn off the TV.
Đến giờ tắt tivi rồi.
 What are you watching?
What are you watching?
Con đang xem gì vậy?
 Can I change the channel?
Can I change the channel?
Con có thể đổi kênh không?
 Let’s watch something else.
Let’s watch something else.
Mình xem chương trình khác nhé.
Do you want to watch a movie?
Do you want to watch a movie?
Con muốn xem phim không?
I’ll help you with the remote.
I’ll help you with the remote.
Mẹ sẽ giúp con điều khiển tivi.
 Is this your favorite show?
Is this your favorite show?
Đây có phải chương trình yêu thích của con không?
 You’ve been watching for too long.
You’ve been watching for too long.
Con xem lâu quá rồi.
It’s time for bed, turn off the TV.
It’s time for bed, turn off the TV.
Đến giờ đi ngủ rồi, tắt tivi đi.
Let’s turn on the TV, mom.
Let’s turn on the TV, mom.
Bật tivi nhé mẹ.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này xoay quanh tình huống bé xem tivi quá lâu và mẹ cần nhắc nhở về việc tắt tivi để làm việc khác. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé học cách biểu đạt mong muốn và thương lượng trong các tình huống hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • TV — Tivi (Let’s turn on the TV, mom.)
  • Watch — Xem (What are you watching?)
  • Show — Chương trình (Is this your favorite show?)
  • Cartoon — Hoạt hình (But I’m watching my favorite cartoon!)
  • Channel — Kênh (Can I change the channel?)
  • Remote — Điều khiển (I’ll help you with the remote.)
  • Movie — Phim (Do you want to watch a movie?)
  • Turn off — Tắt (It’s time to turn off the TV.)
  • Time — Thời gian (It’s time for bed, turn off the TV.)
  • Long — Lâu (You’ve been watching for too long.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What are you watching? • Câu khẳng định: It’s time to turn off the TV. • Câu đề nghị: Let’s watch something else. • Câu thương lượng: Can I watch one more show? • Câu nhắc nhở: You’ve been watching for a while.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích bé nói về chương trình yêu thích của mình bằng tiếng Anh. • Tạo tình huống giả định để bé thực hành thương lượng khi muốn xem thêm tivi. • Cùng bé lập thời gian biểu cho việc xem tivi hợp lý và luyện nói về nó.