Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 23: Aquatic animals - Động vật sống dưới nước

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Squid
Squid
Con mực
Dolphin
Dolphin
Cá heo
Sea turtle
Sea turtle
Rùa biển
Eel
Eel
Con lươn
Shrimp
Shrimp
Con tôm
Starfish
Starfish
Sao biển
Lobster
Lobster
Tôm hùm
Whale
Whale
Cá voi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Squid
Dolphin
Sea turtle
Eel
Shrimp
Starfish
Lobster
Whale
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Squid
Starfish
Whale
Eel
Lobster
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

They live at the bottom of the sea.
Look, shrimp and starfish!
Sea turtles swim long distances.
I see a sea turtle!
Whales are the largest animals in the ocean.
Wow, a whale! It's huge!
Yes, dolphins are friendly and jump high.
Look, Mommy! A dolphin!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

The dolphin is swimming in the water.
The dolphin is swimming in the water.
Con cá heo đang bơi trong nước.
Look at the big whale!
Look at the big whale!
Nhìn con cá voi to kìa!
The starfish is on the rock.
The starfish is on the rock.
Sao biển nằm trên đá.
Sea turtles are very slow swimmers.
Sea turtles are very slow swimmers.
Rùa biển bơi rất chậm.
Shrimp live in the sea.
Shrimp live in the sea.
Con tôm sống dưới biển.
Lobsters have big claws.
Lobsters have big claws.
Tôm hùm có càng lớn.
Eels hide in the sand.
Eels hide in the sand.
Con lươn ẩn mình trong cát.
The squid is moving quickly.
The squid is moving quickly.
Con mực đang di chuyển nhanh.
Whales eat small fish.
Whales eat small fish.
Cá voi ăn cá nhỏ.
The sea has lots of animals.
The sea has lots of animals.
Biển có nhiều động vật.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá thế giới động vật sống dưới nước như cá heo, rùa biển và cá voi. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ học từ vựng mới và phát triển khả năng nghe – nói thông qua các hoạt động thú vị.

📚 Từ vựng mới
  • Squid — Con mực (The squid is moving quickly.)
  • Dolphin — Cá heo (Look, Mommy! A dolphin!)
  • Sea turtle — Rùa biển (I see a sea turtle!)
  • Eel — Con lươn (Eels hide in the sand.)
  • Shrimp — Con tôm (Shrimp live in the sea.)
  • Starfish — Sao biển (The starfish is on the rock.)
  • Lobster — Tôm hùm (Lobsters have big claws.)
  • Whale — Cá voi (Wow, a whale! It's huge!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: S + V + O. • Câu hỏi: Look, S + V? • Câu miêu tả: S + be + adjective.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé tìm hiểu về các động vật sống dưới nước qua sách hoặc video. • Tạo một trò chơi tìm kiếm hình ảnh các động vật biển và hỏi bé về chúng. • Khuyến khích bé mô tả các động vật mà bé thích bằng tiếng Anh.