Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 21: Wild animals - Động vật hoang dã

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Fox
Fox
Con cáo
Camel
Camel
Con lạc đà
Rhino
Rhino
Con tê giác
Deer
Deer
Con nai
Gorilla
Gorilla
Con khỉ đột
Monkey
Monkey
Con khỉ
Wolf
Wolf
Con chó sói
Panda
Panda
Con gấu trúc
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Fox
Camel
Rhino
Deer
Gorilla
Monkey
Wolf
Panda
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Fox
Rhino
Wolf
Panda
Camel
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yes, pandas love eating bamboo.
I like the panda! It looks so cute.
Yes! The tiger is very strong.
Wow! Look, Mommy! A tiger!
We can visit the zoo this weekend.
I want to see a monkey! They are funny!
That’s right! Giraffes use their long necks to eat leaves.
Look at the giraffe! Its neck is so long!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Look, a tiger!
Look, a tiger!
Nhìn kìa, con hổ!
Pandas love bamboo.
Pandas love bamboo.
Gấu trúc thích ăn tre.
Giraffes have long necks.
Giraffes have long necks.
Hươu cao cổ có cổ dài.
Monkeys climb trees fast.
Monkeys climb trees fast.
Khỉ leo cây rất nhanh.
The fox has soft fur.
The fox has soft fur.
Con cáo có bộ lông mềm.
Crocodiles live in water.
Crocodiles live in water.
Cá sấu sống dưới nước.
Bears sleep all winter.
Bears sleep all winter.
Gấu ngủ suốt mùa đông.
Lions are so strong.
Lions are so strong.
Sư tử rất mạnh mẽ.
Zebras have stripes.
Zebras have stripes.
Ngựa vằn có sọc.
Rhinos have big horns.
Rhinos have big horns.
Tê giác có sừng to.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá thế giới động vật hoang dã thông qua từ vựng tiếng Anh và các mẫu câu mô tả. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé nhận biết và mô tả các loài động vật, đồng thời phát triển kỹ năng nghe – nói trong các tình huống thực tế như đi sở thú.

📚 Từ vựng mới
  • Fox — Con cáo (The fox has soft fur.)
  • Camel — Con lạc đà (Look at the camel!)
  • Rhino — Con tê giác (Rhinos have big horns.)
  • Deer — Con nai (Deers are very graceful.)
  • Gorilla — Con khỉ đột (Gorillas are strong.)
  • Monkey — Con khỉ (Monkeys climb trees fast.)
  • Wolf — Con chó sói (Wolves hunt in packs.)
  • Panda — Con gấu trúc (Pandas love bamboo.)
  • Giraffe — Hươu cao cổ (Giraffes have long necks.)
  • Crocodile — Cá sấu (Crocodiles live in water.)
  • Lion — Sư tử (Lions are so strong.)
  • Bear — Gấu (Bears sleep all winter.)
  • Zebra — Ngựa vằn (Zebras have stripes.)
  • Tiger — Con hổ (Wow! Look, a tiger!)
🧩 Cấu trúc câu
  • S + V + O (Câu đơn giản mô tả động vật)
  • Yes/No questions (Câu hỏi có/không)
  • Look! (Câu cảm thán chỉ sự chú ý)
  • I like... (Câu diễn tả sở thích)
  • We can... (Câu đề xuất hành động)
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé đi sở thú và thực hành mô tả các động vật mà bé thấy.
  • Chơi trò chơi đoán tên động vật dựa trên âm thanh mà chúng phát ra.
  • Đọc sách về động vật hoang dã và hỏi bé về những gì bé thích nhất.