Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!
0:00 / 0:00
🃏
Nghe Từ Học Nhanh
+8đ
Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Pillow
Gối ngủ
Alarm clock
Đồng hồ báo thức
Table lamp
Đèn bàn
Mattress
Cái đệm
Wardrobe
Tủ quần áo
Dressing table
Bàn trang điểm
Blanket
Chăn
Bed
Giường ngủ
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+8đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/8
Pillow
Alarm clock
Table lamp
Mattress
Wardrobe
Dressing table
Blanket
Bed
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Phần 2: Hội thoại thực tế
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế.
Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!
0:00 / 0:00
📝
Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.
🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự
Thanks, Mommy! Don’t forget to turn off the table lamp.
Here’s your pillow. Put your head on it.
Yay! My bed is so comfy!
Time to sleep! Let’s fix your blanket.
Goodnight, Mommy!
Sleep well, my dear!
Good idea! I have to wake up early.
Okay! I’ll set the alarm clock for tomorrow morning.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬
Tổng hợp các câu nói thường gặp
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này.
Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!
0:00 / 0:00
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊
Luyện Phát Âm Câu Chuẩn
+10đ
Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu.
Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn.
Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!
It’s time for bed!
Đến giờ đi ngủ rồi!
Let’s fix the blanket.
Mình chỉnh lại chăn nhé.
Your pillow is so soft!
Gối của con mềm quá!
Turn off the table lamp, please.
Tắt đèn bàn đi con nhé.
I’ll set the alarm clock for tomorrow.
Mẹ sẽ đặt báo thức cho ngày mai.
Snuggle under the blanket!
Chui vào chăn đi nào!
Your bed is nice and cozy!
Giường của con đẹp và ấm áp quá!
Put your teddy on the mattress.
Để gấu bông lên đệm nào.
Close the wardrobe before sleeping.
Đóng tủ quần áo lại trước khi ngủ nhé.
Good night, sleep tight!
Ngủ ngon, mơ đẹp nhé!
🎤 Nghe và lặp lại theo
✨Tổng kết bài học
Bài học này giúp ba mẹ và bé học từ vựng tiếng Anh liên quan đến đồ vật trong phòng ngủ, như giường, gối, và đèn ngủ. Mục tiêu là luyện nghe – nói qua các đoạn hội thoại và thực hành các câu nói thường dùng trước khi đi ngủ.
📚 Từ vựng mới
Pillow — Gối ngủ (Here’s your pillow. Put your head on it.)
Alarm clock — Đồng hồ báo thức (I’ll set the alarm clock for tomorrow.)
Table lamp — Đèn bàn (Turn off the table lamp, please.)
Mattress — Cái đệm (Put your teddy on the mattress.)
Wardrobe — Tủ quần áo (Close the wardrobe before sleeping.)
Dressing table — Bàn trang điểm (Your dressing table is neat.)
Blanket — Chăn (Let’s fix the blanket.)
Bed — Giường ngủ (Your bed is nice and cozy!)
Snuggle — Chui vào (Snuggle under the blanket!)
Good night — Ngủ ngon (Good night, sleep tight!)
🧩 Cấu trúc câu
Câu hỏi và câu mệnh lệnh thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu khẳng định và câu cảm thán thể hiện cảm xúc.
Cấu trúc câu với động từ 'to be' để mô tả trạng thái.
💡 Luyện tập tại nhà
Thực hành các câu nói trước khi đi ngủ như 'Good night, Mommy!' với bé.
Cùng bé sắp xếp phòng ngủ và sử dụng từ vựng mới trong thực tế.
Đặt đồng hồ báo thức cùng bé và nói về thời gian thức dậy.