Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 76: Close the door - Đóng cửa

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Close
Close
Đóng
Open
Open
Mở
Lock
Lock
Khóa
Knock
Knock
Door
Door
Cửa
Handle
Handle
Tay nắm cửa
Key
Key
Chìa khóa
Window
Window
Cửa sổ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Close
Open
Lock
Knock
Door
Handle
Key
Window
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Close
Door
Handle
Key
Window
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Alright, I’ll close it.
You can open the window instead.
But I want fresh air!
Close the door, please.
Okay, it’s locked!
Good. Now lock it.
Oops, sorry!
Don’t slam it, be gentle.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Close the door, please.
Close the door, please.
Đóng cửa lại giúp mẹ nhé.
Knock before opening.
Knock before opening.
Gõ cửa trước khi mở nha.
Please close the door quietly.
Please close the door quietly.
Đóng cửa nhẹ nhàng nhé.
 Can you close the door?
Can you close the door?
Con có thể đóng cửa giúp mẹ không?
 Did you close the door?
Did you close the door?
Con đã đóng cửa chưa?
The door is open, please close it.
The door is open, please close it.
Cửa mở rồi, đóng lại đi con.
 Knock softly before entering.
Knock softly before entering.
Gõ cửa nhẹ thôi trước khi vào.
 Don’t forget to close the door.
Don’t forget to close the door.
Đừng quên đóng cửa nhé.
 Don't slam the door.
Don't slam the door.
Đừng có đóng sầm cửa lại.
 Please make sure the door is closed.
Please make sure the door is closed.
Hãy chắc chắn là cửa đã đóng nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học cách đóng cửa và khóa cửa một cách an toàn trước khi ra ngoài. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp và tính trách nhiệm thông qua các hành động hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Close — Đóng (Close the door, please.)
  • Open — Mở (You can open the window instead.)
  • Lock — Khóa (Good. Now lock it.)
  • Knock — Gõ (Knock before opening.)
  • Door — Cửa (The door is open, please close it.)
  • Handle — Tay nắm cửa (Make sure to use the handle.)
  • Key — Chìa khóa (Okay, it’s locked!)
  • Window — Cửa sổ (You can open the window instead.)
  • Please — Xin vui lòng (Please close the door quietly.)
  • Gentle — Nhẹ nhàng (Don’t slam it, be gentle.)
  • Fresh air — Không khí mát (But I want fresh air!)
  • Oops — Ối (Oops, sorry!)
  • Forget — Quên (Don’t forget to close the door.)
  • Make sure — Hãy chắc chắn (Please make sure the door is closed.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Can you close the door?
  • Câu khẳng định: I’ll close it.
  • Câu yêu cầu: Close the door, please.
  • Câu nhắc nhở: Don’t forget to close the door.
  • Câu chỉ dẫn: Please make sure the door is closed.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ thực hành đóng và mở cửa trong khi nói tiếng Anh.
  • Tạo trò chơi nhỏ với việc gõ cửa và yêu cầu trẻ trả lời bằng tiếng Anh.
  • Thực hành các câu nhắc nhở như 'Don’t slam the door' khi trẻ thực hiện hành động.