Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 37: Feeding the baby - Cho bé ăn

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Eat
Eat
Ăn
Drink
Drink
Uống
Chew
Chew
Nhai
Swallow
Swallow
Nuốt
Hold
Hold
Cầm
Scoop
Scoop
Múc
Spill
Spill
Làm đổ
Wipe
Wipe
Lau
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Eat
Drink
Chew
Swallow
Hold
Scoop
Spill
Wipe
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Eat
Swallow
Scoop
Spill
Drink
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yay! I want to eat by myself.
Oops! I dropped some rice.
It's time to eat, baby!
Okay, but be careful not to spill the food.
Now, chew slowly and swallow carefully.
That's okay! Here, wipe your hands.
Thank you, Mommy!
Mmm! This is yummy!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

It’s time to eat!
It’s time to eat!
Đến giờ ăn rồi!
Open your mouth!
Open your mouth!
Mở miệng ra nào!
Chew slowly.
Chew slowly.
Nhai chậm thôi.
 Swallow your food.
Swallow your food.
Nuốt thức ăn đi con.
 Don't spill your food.
Don't spill your food.
Đừng làm đổ thức ăn nhé.
Hold the spoon properly.
Hold the spoon properly.
Cầm thìa cho đúng nào.
Do you want more?
Do you want more?
Con có muốn ăn thêm không?
Here, have some water.
Here, have some water.
Đây, nước đây con.
Good job! You ate it all.
Good job! You ate it all.
Giỏi lắm! Con ăn hết rồi.
Let’s clean your hands.
Let’s clean your hands.
Mình lau tay nào.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào việc giao tiếp tiếng Anh khi cho bé ăn, giúp trẻ làm quen với các câu đơn giản và tự nhiên trong tình huống ăn uống. Mục tiêu là tạo ra một môi trường vui vẻ và tương tác giữa mẹ và con trong giờ ăn.

📚 Từ vựng mới
  • Eat — Ăn (It's time to eat!)
  • Drink — Uống (Here, have some water.)
  • Chew — Nhai (Chew slowly.)
  • Swallow — Nuốt (Swallow your food.)
  • Hold — Cầm (Hold the spoon properly.)
  • Scoop — Múc (Scoop the food.)
  • Spill — Làm đổ (Don't spill your food.)
  • Wipe — Lau (Let's clean your hands.)
  • Good job! — Giỏi lắm! (Good job! You ate it all.)
  • More — Thêm (Do you want more?)
  • Yummy — Ngon (Mmm! This is yummy!)
  • Oops — Ôi (Oops! I dropped some rice.)
  • Careful — Cẩn thận (Be careful not to spill the food.)
  • Thank you — Cảm ơn (Thank you, Mommy!)
  • Time — Thời gian (It's time to eat, baby!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Do you want more? • Câu mệnh lệnh: Open your mouth! • Câu khẳng định: You ate it all. • Câu cảm thán: Mmm! This is yummy! • Câu điều kiện: Okay, but be careful not to spill the food.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành các câu giao tiếp khi cho bé ăn trong bữa ăn hàng ngày. • Sử dụng các từ vựng trong trò chơi để tạo không khí vui vẻ cho giờ ăn. • Khuyến khích bé tự ăn và sử dụng các câu như 'Yay! I want to eat by myself.'