Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 68: Getting sleepy - Buồn ngủ

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Sleepy
Sleepy
Buồn ngủ
Tired
Tired
Mệt
Bed
Bed
Giường
Nap
Nap
Ngủ trưa
Rest
Rest
Nghỉ ngơi
Yawn
Yawn
Ngáp
Dream
Dream
Giấc mơ
Pillow
Pillow
Gối
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Sleepy
Tired
Bed
Nap
Rest
Yawn
Dream
Pillow
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Sleepy
Dream
Yawn
Pillow
Nap
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Can I stay up a little longer?
I’m not tired yet!
You look sleepy it’s time for bed.
You’ve had a long day, time to rest.
No more playing, it’s time to sleep.
Good night, mommy.
Don’t forget to lay down on your pillow.
Okay, I’ll go to bed.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Are you feeling sleepy?
Are you feeling sleepy?
Con có buồn ngủ không?
It’s bedtime now.
It’s bedtime now.
Đến giờ đi ngủ rồi.
 You need to rest, it’s late.
You need to rest, it’s late.
Con cần nghỉ ngơi, đã muộn rồi.
Let’s get you into bed.
Let’s get you into bed.
Mình đưa con vào giường nhé.
Why are you still awake?
Why are you still awake?
Sao con vẫn thức vậy?
Close your eyes and sleep.
Close your eyes and sleep.
Nhắm mắt lại và ngủ đi.
It’s time for a nap.
It’s time for a nap.
Đến giờ ngủ trưa rồi.
Do you want your pillow?
Do you want your pillow?
Con có muốn gối không?
Good night, sweet dreams.
Good night, sweet dreams.
Chúc con ngủ ngon, mơ đẹp.
Can you sleep now?
Can you sleep now?
Con có thể ngủ được chưa?

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này mô tả khoảnh khắc khi trẻ cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài hoạt động. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ học từ vựng và câu hỏi liên quan đến việc đi ngủ, đồng thời tạo thói quen đi ngủ đúng giờ.

📚 Từ vựng mới
  • Sleepy — Buồn ngủ (You look sleepy.)
  • Tired — Mệt (Are you feeling tired?)
  • Bed — Giường (Let’s get you into bed.)
  • Nap — Ngủ trưa (It’s time for a nap.)
  • Rest — Nghỉ ngơi (You need to rest.)
  • Yawn — Ngáp (I saw you yawn.)
  • Dream — Giấc mơ (Good night, sweet dreams.)
  • Pillow — Gối (Do you want your pillow?)
  • Close your eyes — Nhắm mắt lại (Close your eyes and sleep.)
  • Good night — Chúc ngủ ngon (Good night, mommy.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Are you feeling sleepy? • Câu khẳng định: It’s bedtime now. • Câu mệnh lệnh: Close your eyes and sleep. • Câu điều kiện: If you’re tired, you need to rest.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy tạo một thói quen đọc sách trước khi đi ngủ để bé cảm thấy thoải mái. • Khuyến khích bé nói về cảm xúc của mình khi đi ngủ. • Sử dụng các từ vựng trong bài để tạo thành các câu hỏi và câu trả lời trong giờ đi ngủ.