Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 13: In the Living room - Ở trong phòng khách

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Clock
Clock
Đồng hồ
Bookshelf
Bookshelf
Giá sách
Vase
Vase
Bình hoa
Fan
Fan
Cái quạt
 Television
Television
Ti vi
Mat
Mat
Tấm thảm
Table
Table
Cái bàn
Sofa
Sofa
Ghế sô pha
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Clock
Bookshelf
Vase
Fan
Television
Mat
Table
Sofa
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Clock
Bookshelf
Vase
Mat
Sofa
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I’ll put the books on the shelf!
Let’s clean up!
Done! Now the room looks nice!
Great! Fix the mat too.
Okay! Let’s sit on the sofa!
Turn off the fan now.
Here! It looks pretty!
Put the vase on the table.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Put the books back on the shelf.
Put the books back on the shelf.
Đặt sách lại lên kệ.
 Pick up the toys and put them in the box.
Pick up the toys and put them in the box.
Nhặt đồ chơi lên rồi bỏ vào hộp.
Wipe the table; it’s a bit dusty.
Wipe the table; it’s a bit dusty.
Lau bàn đi, hơi bụi rồi.
 Arrange the pillows on the sofa.
Arrange the pillows on the sofa.
Chỉnh lại gối trên ghế đi.
Move the vase to the center of the table.
Move the vase to the center of the table.
Dời bình hoa ra giữa bàn.
Turn off the fan when you’re done.
Turn off the fan when you’re done.
Tắt quạt khi con xong nhé.
The mat is messy; fix it.
The mat is messy; fix it.
Thảm bị xô rồi, chỉnh lại đi.
 Put the remote near the TV.
Put the remote near the TV.
Để điều khiển gần tivi đi.
Fold the blanket neatly.
Fold the blanket neatly.
Gấp chăn gọn lại nhé.
 The living room looks clean now!
The living room looks clean now!
Phòng khách sạch sẽ rồi đó!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé tìm hiểu về các đồ vật trong phòng khách và cách miêu tả vị trí của chúng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến không gian sống và thực hành các câu giao tiếp đơn giản trong tình huống dọn dẹp và sắp xếp đồ đạc.

📚 Từ vựng mới
  • Clock — Đồng hồ (Where is the clock?)
  • Bookshelf — Giá sách (Put the books back on the shelf.)
  • Vase — Bình hoa (Move the vase to the center of the table.)
  • Fan — Cái quạt (Turn off the fan when you’re done.)
  • Television — Ti vi (Put the remote near the TV.)
  • Mat — Tấm thảm (The mat is messy; fix it.)
  • Table — Cái bàn (Wipe the table; it’s a bit dusty.)
  • Sofa — Ghế sô pha (Let’s sit on the sofa!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu mệnh lệnh: 'Put the books back on the shelf.'
  • Câu hỏi: 'Where is the clock?'
  • Câu khẳng định: 'The living room looks clean now!'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ chỉ vào các đồ vật trong phòng khách và hỏi tên bằng tiếng Anh.
  • Thực hành dọn dẹp phòng khách bằng cách sử dụng các câu lệnh tiếng Anh đã học.
  • Tạo tình huống giả lập để trẻ miêu tả vị trí của các đồ vật trong phòng khách.