Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 81: Making a mess - Làm bừa bộn

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Mess
Mess
Sự bừa bộn
Spill
Spill
Làm đổ
Drop
Drop
Làm rơi
Clean up
Clean up
Dọn dẹp
Scattered
Scattered
Vương vãi
Dirty
Dirty
Dơ bẩn
Wipe
Wipe
Lau chùi
Tidy up
Tidy up
Sắp xếp gọn gàng
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Mess
Spill
Drop
Clean up
Scattered
Dirty
Wipe
Tidy up
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Mess
Spill
Wipe
Dirty
Tidy up
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

That’s okay, but you need to wipe it up.
Can you help me, Mommy?
Oh no! You spilled the juice all over the floor.
Oops! I didn’t mean to.
Done! Everything is tidy now!
Good! Now put your toys back in place too.
Sure, let’s clean up together.
I’ll be more careful next time!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

You made a mess!
You made a mess!
Con làm bừa bộn quá!
Pick up your toys.
Pick up your toys.
Nhặt đồ chơi lên đi.
 Don’t spill your drink.
Don’t spill your drink.
Đừng làm đổ nước nha.
Wipe the table, please.
Wipe the table, please.
Lau bàn đi con.
Put everything back in place.
Put everything back in place.
Cất mọi thứ về chỗ cũ đi.
Be careful, don’t drop it!
Be careful, don’t drop it!
Cẩn thận, đừng làm rơi!
The floor is dirty now.
The floor is dirty now.
Sàn nhà bẩn rồi nè.
Let’s clean up together.
Let’s clean up together.
Cùng dọn dẹp nào.
Too much mess! We need to tidy up.
Too much mess! We need to tidy up.
Lộn xộn quá! Mình cần dọn gọn lại.
Great job! Now it looks clean.
Great job! Now it looks clean.
Giỏi lắm! Giờ nhìn sạch sẽ rồi.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học 'Making a mess - Làm bừa bộn' giúp trẻ nhận thức về việc làm bừa bộn khi chơi và uống nước. Mục tiêu giao tiếp là trẻ học cách nhận lỗi, hợp tác với mẹ để dọn dẹp và sử dụng tiếng Anh để mô tả tình huống và cảm xúc của mình.

📚 Từ vựng mới
  • Mess — sự bừa bộn (You made a mess!)
  • Spill — làm đổ (Oh no! You spilled the juice all over the floor.)
  • Drop — làm rơi (Be careful, don’t drop it!)
  • Clean up — dọn dẹp (Let’s clean up together.)
  • Scattered — vương vãi (Your toys are scattered everywhere.)
  • Dirty — dơ bẩn (The floor is dirty now.)
  • Wipe — lau chùi (Wipe the table, please.)
  • Tidy up — sắp xếp gọn gàng (We need to tidy up.)
  • Oops — Ối (Oops! I didn’t mean to.)
  • Great job — Giỏi lắm (Great job! Now it looks clean.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Can you help me, Mommy? • Câu khẳng định: I’ll be more careful next time! • Câu mệnh lệnh: Pick up your toys. • Câu cảm thán: Oh no! You spilled the juice all over the floor.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói tiếng Anh khi dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi xong. • Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành nhận lỗi và đề nghị giúp đỡ. • Sử dụng các từ vựng trong bài để mô tả các hoạt động hàng ngày như dọn dẹp nhà cửa.