Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 4: Toys - Đồ chơi

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Ball
Ball
Quả bóng
Car
Car
Ô tô
Kite
Kite
Con diều
Doll
Doll
Búp bê
 Slide
Slide
Cầu trượt
Robot
Robot
Rô bốt
Swing
Swing
Xích đu
Balloon
Balloon
Quả bóng
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Ball
Car
Kite
Doll
Slide
Robot
Swing
Balloon
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Ball
Slide
Swing
Balloon
Kite
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Ball! I can throw it!
Here is your ball.
Teddy bear! It's soft!
Look, sweetie! This is your teddy bear.
Okay! Clean up time!
Let’s put all the toys in the box now.
The car goes so fast!
This is your little car.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Put your toys in the box.
Put your toys in the box.
Bỏ đồ chơi vào hộp đi con.
Time to clean up!
Time to clean up!
Đến giờ dọn dẹp rồi!
Don't leave your toys on the floor.
Don't leave your toys on the floor.
Đừng để đồ chơi dưới sàn nha!
Stack the blocks neatly.
Stack the blocks neatly.
Xếp các khối lại gọn gàng nào!
 Be gentle with your toys.
Be gentle with your toys.
Chơi nhẹ nhàng với đồ chơi nhé!
 Let’s share the toys.
Let’s share the toys.
Cùng chia sẻ đồ chơi nào!
Pick up the toys, please.
Pick up the toys, please.
Nhặt đồ chơi lên giúp mẹ nào!
Sort the toys by color.
Sort the toys by color.
Phân loại đồ chơi theo màu đi con!
Let’s put the dolls on the shelf.
Let’s put the dolls on the shelf.
Để búp bê lên kệ đi nào!
Good job! Now the room is tidy.
Good job! Now the room is tidy.
Giỏi quá! Bây giờ phòng gọn gàng rồi.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá từ vựng tiếng Anh về đồ chơi quen thuộc, thông qua các đoạn hội thoại và trò chơi tương tác. Mục tiêu là giúp trẻ ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên và vui vẻ khi chơi với đồ chơi.

📚 Từ vựng mới
  • Ball — Quả bóng (Here is your ball.)
  • Car — Ô tô (This is your little car.)
  • Kite — Con diều (Look, sweetie! This is your kite.)
  • Doll — Búp bê (Let’s put the dolls on the shelf.)
  • Slide — Cầu trượt (Be careful on the slide!)
  • Robot — Rô bốt (My robot can dance!)
  • Swing — Xích đu (Let's play on the swing.)
  • Balloon — Quả bóng (Look at the colorful balloon!)
  • Teddy bear — Gấu bông (Teddy bear! It's soft!)
  • Clean up — Dọn dẹp (Okay! Clean up time!)
  • Pick up — Nhặt lên (Pick up the toys, please.)
  • Sort — Phân loại (Sort the toys by color.)
  • Share — Chia sẻ (Let’s share the toys.)
  • Stack — Xếp chồng (Stack the blocks neatly.)
  • Gentle — Nhẹ nhàng (Be gentle with your toys.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi và câu mệnh lệnh đơn giản như 'Put your toys in the box.' và 'Time to clean up!'.
  • Sử dụng động từ chỉ hành động như 'pick up', 'sort', 'share'.
  • Cấu trúc câu miêu tả đồ vật như 'This is your little car.' và 'Look, sweetie! This is your teddy bear.'.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành cùng bé bằng cách chỉ vào đồ chơi và nói tên tiếng Anh của chúng.
  • Tạo trò chơi dọn dẹp bằng cách yêu cầu bé nhặt đồ chơi và phân loại theo màu sắc.
  • Khuyến khích bé chia sẻ đồ chơi với bạn bè hoặc anh chị em để thực hành giao tiếp.