Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 97: At the zoo - Ở sở thú

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Zoo
Zoo
Sở thú
Animals
Animals
Con vật
Lion
Lion
Sư tử
Elephant
Elephant
Con voi
Giraffe
Giraffe
Hươu cao cổ
Cage
Cage
Lồng
Monkey
Monkey
Con khỉ
Feed
Feed
Cho ăn
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Zoo
Animals
Lion
Elephant
Giraffe
Cage
Monkey
Feed
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Zoo
Elephant
Giraffe
Cage
Feed
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yay! I want to see it up close!
No, we can’t feed the animals here.
Let’s go to the giraffe area.
Oh, that’s okay!
Wow, it’s so big!
Look, there’s a lion!
Can we feed the monkeys?
Now let’s see the elephants.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Don’t get too close, okay?
Don’t get too close, okay?
Đừng đến gần quá nhé con.
 Don’t touch the animals.
Don’t touch the animals.
Đừng chạm vào con vật.
Don’t feed the animals.
Don’t feed the animals.
Không cho vật ăn nhé.
 Let’s walk around and see the animals.
Let’s walk around and see the animals.
Đi một vòng để xem các con vật nhé.
We need to buy tickets first.
We need to buy tickets first.
Mình phải mua vé trước đã.
 Don’t let the animals drink the water.
Don’t let the animals drink the water.
Không cho con vật uống nước nha.
Don’t touch the monkey’s tail.
Don’t touch the monkey’s tail.
Con đừng sờ đuôi con khỉ nhé.
 Don’t be scared, okay?
Don’t be scared, okay?
Đừng sợ nhé con.
These animals are so cute!
These animals are so cute!
Mấy con vật này dễ thương quá.
I love going to the zoo!
I love going to the zoo!
Con thích đi sở thú lắm.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em khám phá thế giới động vật qua chuyến tham quan sở thú cùng mẹ. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ gọi tên các con vật, hiểu và thực hiện các quy tắc an toàn khi tham quan.

📚 Từ vựng mới
  • Zoo — Sở thú (I love going to the zoo!)
  • Animals — Con vật (These animals are so cute!)
  • Lion — Sư tử (Look, there’s a lion!)
  • Elephant — Con voi (Now let’s see the elephants.)
  • Giraffe — Hươu cao cổ (Let’s go to the giraffe area.)
  • Cage — Lồng (The animals are in the cage.)
  • Monkey — Con khỉ (Can we feed the monkeys?)
  • Feed — Cho ăn (Don’t feed the animals.)
  • Don’t get too close, okay? — Đừng đến gần quá nhé con. (Don’t get too close, okay?)
  • Don’t touch the animals. — Đừng chạm vào con vật. (Don’t touch the animals.)
  • Wow, it’s so big! — Ôi, nó to quá! (Wow, it’s so big!)
  • Yay! I want to see it up close! — Yay! Con muốn nhìn gần nó! (Yay! I want to see it up close!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Can we feed the monkeys? • Câu khẳng định: I love going to the zoo! • Câu phủ định: No, we can’t feed the animals here. • Câu mệnh lệnh: Don’t touch the animals. • Câu cảm thán: Wow, it’s so big!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Dẫn trẻ đi sở thú và thực hành gọi tên các con vật bằng tiếng Anh. • Chơi trò chơi mô phỏng tham quan sở thú tại nhà, sử dụng từ vựng đã học. • Thảo luận về các quy tắc an toàn khi đi sở thú để trẻ nhớ và thực hiện.