Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 33: Days of the week - Các ngày trong tuần

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Monday
Monday
Thứ hai
Tuesday
Tuesday
Thứ ba
Wednesday
Wednesday
Thứ tư
Thursday
Thursday
Thứ năm
Friday
Friday
Thứ sáu
Saturday
Saturday
Thứ bảy
Sunday
Sunday
Chủ nhật
Days of the week
Days of the week
Thứ trong tuần
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday
Friday
Saturday
Sunday
Days of the week
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Monday
Friday
Saturday
Thursday
Sunday
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

What do you want to do on Saturday?
I want to go to the park.
I have school today.
Today is Monday. What do we do today?
I like relaxing with you.
On Sunday, we’ll stay home and relax.
I can’t wait for art class!
Tuesday is your art class.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Monday again, let’s do our best!
Monday again, let’s do our best!
Lại thứ hai rồi, cố lên nào!
Tuesday is your piano class.
Tuesday is your piano class.
Thứ ba con có lớp đàn.
Halfway there, it’s Wednesday!
Halfway there, it’s Wednesday!
Mới giữa tuần, nay là thứ tư!
Thursday feels like forever!
Thursday feels like forever!
Thứ năm dài ghê!
Friday means weekend fun!
Friday means weekend fun!
Thứ sáu là sắp được vui chơi rồi!
Saturday, let’s sleep in!
Saturday, let’s sleep in!
Thứ bảy ngủ nướng thôi!
Sunday lunch with grandma!
Sunday lunch with grandma!
Chủ nhật ăn trưa với bà nha!
 The weekend is too short!
The weekend is too short!
Cuối tuần ngắn quá!
Let’s plan something fun next Saturday!
Let’s plan something fun next Saturday!
Thứ bảy tới mình làm gì vui đi!
 Back to Monday already?
Back to Monday already?
Mới đó mà lại thứ hai rồi sao?

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé tìm hiểu về các ngày trong tuần bằng tiếng Anh. Mục tiêu là giúp bé sử dụng từ vựng liên quan đến lịch trình hàng ngày trong các tình huống giao tiếp đơn giản.

📚 Từ vựng mới
  • Monday — Thứ hai (Today is Monday.)
  • Tuesday — Thứ ba (Tuesday is your piano class.)
  • Wednesday — Thứ tư (Halfway there, it’s Wednesday!)
  • Thursday — Thứ năm (Thursday feels like forever!)
  • Friday — Thứ sáu (Friday means weekend fun!)
  • Saturday — Thứ bảy (Saturday, let’s sleep in!)
  • Sunday — Chủ nhật (Sunday lunch with grandma!)
  • Days of the week — Các ngày trong tuần (Let’s learn the days of the week.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What do you want to do on Saturday? • Câu khẳng định: I want to go to the park. • Câu thông báo: I have school today. • Câu nhấn mạnh: I can’t wait for art class!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé lập kế hoạch cho các hoạt động trong tuần và nói về chúng bằng tiếng Anh. • Chơi trò chơi ghép hình các ngày trong tuần để bé nhớ từ vựng dễ hơn. • Tạo một lịch trình hàng tuần và cùng bé nói về những gì sẽ làm vào mỗi ngày.