Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!
0:00 / 0:00
🃏
Nghe Từ Học Nhanh
+8đ
Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Rice
Cơm
Chicken
Thịt gà
Egg
Trứng
Ice cream
Cái kem
Cake
Bánh ngọt
Noodles
Mì
Bread
Bánh mì
Sausage
Xúc xích
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+8đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/8
Rice
Chicken
Egg
Ice cream
Cake
Noodles
Bread
Sausage
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Phần 2: Hội thoại thực tế
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế.
Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!
0:00 / 0:00
📝
Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.
🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự
Yes, I like eggs!
Do you want an egg too?
Rice and chicken, mommy!
What do you want to eat?
Yay! Thank you, mommy!
If you eat well, you can have a little.
Okay… Can I have ice cream later?
Finish your rice first.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬
Tổng hợp các câu nói thường gặp
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này.
Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!
0:00 / 0:00
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊
Luyện Phát Âm Câu Chuẩn
+10đ
Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu.
Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn.
Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!
Time to eat!
Đến giờ ăn rồi!
What do you want to eat?
Con muốn ăn gì?
Eat slowly, don’t rush.
Ăn chậm thôi, đừng vội.
Finish your rice first.
Ăn hết cơm trước đã.
Do you want more?
Con có muốn ăn thêm không?
Try a little bit of everything.
Thử ăn một ít mỗi món đi.
Be careful, it's hot!
Cẩn thận, món này nóng đó!
Use your spoon properly.
Cầm muỗng đúng cách nhé.
No dessert until you finish your food.
Ăn xong mới được ăn tráng miệng nhé.
Good job! You ate everything!
Giỏi lắm! Con đã ăn hết rồi!
🎤 Nghe và lặp lại theo
✨Tổng kết bài học
Bài học này tập trung vào từ vựng tiếng Anh liên quan đến thức ăn, giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các từ vựng quen thuộc trong bữa ăn. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ nói về sở thích ăn uống và thực hành các câu giao tiếp thường dùng trong bữa ăn.
📚 Từ vựng mới
Rice — Cơm (I want rice.)
Chicken — Thịt gà (I like chicken.)
Egg — Trứng (Do you want an egg?)
Ice cream — Cái kem (Can I have ice cream later?)
Cake — Bánh ngọt (I want cake.)
Noodles — Mì (I love noodles.)
Bread — Bánh mì (Do you want some bread?)
Sausage — Xúc xích (I like sausage.)
Time to eat! — Đến giờ ăn rồi! (Time to eat!)
What do you want to eat? — Con muốn ăn gì? (What do you want to eat?)
Finish your rice first. — Ăn hết cơm trước đã. (Finish your rice first.)
Do you want more? — Con có muốn ăn thêm không? (Do you want more?)
Be careful, it's hot! — Cẩn thận, món này nóng đó! (Be careful, it's hot!)
Good job! You ate everything! — Giỏi lắm! Con đã ăn hết rồi! (Good job! You ate everything!)
🧩 Cấu trúc câu
Câu hỏi: What do you want to eat? • Câu khẳng định: I like eggs! • Câu mệnh lệnh: Finish your rice first. • Câu khuyên: Eat slowly, don’t rush. • Câu điều kiện: If you eat well, you can have a little.
💡 Luyện tập tại nhà
Hãy cùng trẻ thực hành hỏi và trả lời về món ăn yêu thích trong bữa ăn. • Khuyến khích trẻ sử dụng các câu mệnh lệnh khi ăn để tạo thói quen tốt. • Chơi trò chơi đoán món ăn bằng cách mô tả hoặc hành động để trẻ đoán.