Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 100: Car sickness - Say xe

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Feel dizzy
Feel dizzy
Thấy choáng
Nausea
Nausea
Buồn nôn
Car ride
Car ride
Chuyến đi xe
 Pull over
Pull over
Dừng xe
Fresh air
Fresh air
Không khí trong lành
Vomiting
Vomiting
Nôn mửa
Ginger
Ginger
Gừng
Seat belt
Seat belt
Dây an toàn
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Feel dizzy
Nausea
Car ride
Pull over
Fresh air
Vomiting
Ginger
Seat belt
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I feel better now.
Take deep breaths, it will help.
I’ll pull over and get you some ginger.
Thank you, Mom.
I think I’ll feel better with some ginger.
Let’s stop the car and get some fresh air.
Are you feeling dizzy?
Yes, my stomach hurts.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Mom, I feel so car sick.
Mom, I feel so car sick.
Mẹ ơi, con say xe quá.
 Mom, I feel like I’m going to throw up!
Mom, I feel like I’m going to throw up!
Mẹ ơi, con buồn ói!
I feel so dizzy.
I feel so dizzy.
Con thấy choáng váng quá.
This car smells bad, Mom.
This car smells bad, Mom.
Xe này mùi khó chịu quá mẹ ơi.
 I can’t breathe well.
I can’t breathe well.
Con khó thở quá ạ.
I’ll throw up in the bag.
I’ll throw up in the bag.
Con sẽ ói vào bịch nilon.
 Can I have a bag, please, Mom?
Can I have a bag, please, Mom?
Cho con bịch nilon đi mẹ.
I’m going to throw up soon.
I’m going to throw up soon.
Con sắp ói rồi nè.
Can you open the window for some air?
Can you open the window for some air?
Mẹ ơi, mẹ mở cửa sổ cho con thoáng chút được không?
I need to rest for a bit.
I need to rest for a bit.
Con cần nghỉ ngơi một chút.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học cách diễn đạt cảm giác say xe và các triệu chứng liên quan khi đi xe ô tô. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin nói về cảm xúc của mình và nhận sự hỗ trợ từ mẹ trong tình huống không thoải mái.

📚 Từ vựng mới
  • feel dizzy — thấy choáng (I feel so dizzy.)
  • nausea — buồn nôn (Mom, I feel like I’m going to throw up!)
  • car ride — chuyến đi xe (This car smells bad, Mom.)
  • pull over — dừng xe (I’ll pull over and get you some ginger.)
  • fresh air — không khí trong lành (Let’s stop the car and get some fresh air.)
  • vomiting — nôn mửa (I’m going to throw up soon.)
  • ginger — gừng (I think I’ll feel better with some ginger.)
  • seat belt — dây an toàn (Make sure to wear your seat belt.)
  • breathe — hít thở (Take deep breaths, it will help.)
  • rest — nghỉ ngơi (I need to rest for a bit.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về cảm giác: 'Are you feeling dizzy?'
  • Câu khẳng định về cảm giác: 'I feel better now.'
  • Câu đề nghị hành động: 'Let’s stop the car and get some fresh air.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ diễn đạt cảm giác của mình khi đi xe bằng tiếng Anh.
  • Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành các câu nói trong bài học.
  • Dùng các từ vựng trong bài để nói về các chuyến đi thực tế cùng nhau.