Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 26: Flowers - Các loài hoa

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Gerbera
Gerbera
Hoa đồng tiền
Rose
Rose
Hoa hồng
Apricot blossom
Apricot blossom
Hoa mai
Orchid
Orchid
Hoa lan
Tulip
Tulip
Hoa Tulip
 Water lily
Water lily
Hoa súng
Peach blossom
Peach blossom
Hoa đào
Sunflower
Sunflower
Hướng dương
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Gerbera
Rose
Apricot blossom
Orchid
Tulip
Water lily
Peach blossom
Sunflower
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Rose
Tulip
Sunflower
Orchid
Peach blossom
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Roses are for love.
I like the rose. It's so red!
Yes, it's bright and colorful.
Mom, look! The gerbera is so nice!
Let’s enjoy looking at them, not picking.
I want to pick some sunflowers.
They are special for Tet.
The apricot flowers are so yellow!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 She loves smelling the roses.
She loves smelling the roses.
Cô ấy thích ngửi hoa hồng.
The flowers are blooming.
The flowers are blooming.
Các bông hoa đang nở.
He waters the plants every day.
He waters the plants every day.
Anh ấy tưới cây mỗi ngày.
 The garden looks beautiful.
The garden looks beautiful.
Vườn đẹp quá.
I’m planting some tulips now.
I’m planting some tulips now.
Tôi đang trồng một ít hoa tulip.
 Let’s put the flowers in a vase.
Let’s put the flowers in a vase.
Hãy cho hoa vào bình nhé.
The sunflowers are tall.
The sunflowers are tall.
Hoa hướng dương cao quá.
The lilies are white.
The lilies are white.
Hoa lily màu trắng.
We should trim the flowers.
We should trim the flowers.
Chúng ta nên tỉa hoa.
The garden is full of color.
The garden is full of color.
Vườn đầy màu sắc.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá các loài hoa qua từ vựng tiếng Anh phong phú và câu chuyện sinh động. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và yêu thích thiên nhiên thông qua việc học hỏi về hoa.

📚 Từ vựng mới
  • Gerbera — Hoa đồng tiền (Mom, look! The gerbera is so nice!)
  • Rose — Hoa hồng (I like the rose. It's so red!)
  • Apricot blossom — Hoa mai (The apricot flowers are so yellow!)
  • Orchid — Hoa lan (The garden looks beautiful with orchids.)
  • Tulip — Hoa Tulip (I’m planting some tulips now.)
  • Water lily — Hoa súng (The water lilies are blooming.)
  • Peach blossom — Hoa đào (Peach blossoms are special for Tet.)
  • Sunflower — Hướng dương (I want to pick some sunflowers.)
  • Blooming — Đang nở (The flowers are blooming.)
  • Trim — Tỉa (We should trim the flowers.)
  • Colorful — Đầy màu sắc (The garden is full of color.)
  • Water — Tưới (He waters the plants every day.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: S + V + O. • Câu hỏi: Do/Does + S + V? • Câu mệnh lệnh: Let's + V. • Câu so sánh: S + be + adj.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Cùng bé đi dạo trong vườn và chỉ cho bé các loài hoa, sử dụng từ vựng đã học. • Tạo một góc nhỏ tại nhà để trồng hoa và cùng chăm sóc chúng. • Thực hiện các hoạt động nghệ thuật như vẽ hoặc cắt dán hình hoa để bé ghi nhớ từ vựng dễ hơn.