Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 62: Diarrhea -Tiêu chảy

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Diarrhea
Diarrhea
Tiêu chảy
Stomach ache
Stomach ache
Đau bụng
Bathroom
Bathroom
Nhà vệ sinh
Toilet
Toilet
Bồn cầu
Tissue
Tissue
Khăn giấy
Dehydration
Dehydration
Mất nước
Medicine
Medicine
Thuốc
Nausea
Nausea
Buồn nôn
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Diarrhea
Stomach ache
Bathroom
Toilet
Tissue
Dehydration
Medicine
Nausea
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Diarrhea
Tissue
Nausea
Medicine
Dehydration
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Okay, Mommy.
Can I go to the bathroom?
Yes, but take some tissue.
Just a little at a time.
I feel nauseous when I drink.
Yes, my stomach hurts.
Drink water, it will help.
Do you have diarrhea?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Do you feel okay? You look pale.
Do you feel okay? You look pale.
Con có sao không? Trông con xanh xao quá.
Drink more water.
Drink more water.
Uống thêm nước đi.
Go to the bathroom if you need to.
Go to the bathroom if you need to.
Đi vệ sinh nếu cần nhé.
Tell me if you feel worse.
Tell me if you feel worse.
Nếu tệ hơn, nói mẹ nghe.
 Don’t eat spicy food now.
Don’t eat spicy food now.
Đừng ăn đồ cay bây giờ.
Have you taken your medicine?
Have you taken your medicine?
Con đã uống thuốc chưa?
Rest and drink water.
Rest and drink water.
Nghỉ ngơi và uống nước đi.
Wash your hands after.
Wash your hands after.
Rửa tay sau khi đi vệ sinh.
We may need to see a doctor.
We may need to see a doctor.
Có thể phải đi bác sĩ.
Feeling better now?
Feeling better now?
Giờ con thấy khá hơn chưa?

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé học tiếng Anh qua tình huống khi bé bị tiêu chảy sau bữa tối. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé diễn đạt cảm giác cơ thể và biết cách hợp tác với ba mẹ trong việc chăm sóc sức khỏe.

📚 Từ vựng mới
  • Diarrhea — Tiêu chảy (Do you have diarrhea?)
  • Stomach ache — Đau bụng (Yes, my stomach hurts.)
  • Bathroom — Nhà vệ sinh (Can I go to the bathroom?)
  • Toilet — Bồn cầu (The toilet is over there.)
  • Tissue — Khăn giấy (Take some tissue.)
  • Dehydration — Mất nước (Drink more water to avoid dehydration.)
  • Medicine — Thuốc (Have you taken your medicine?)
  • Nausea — Buồn nôn (I feel nauseous when I drink.)
  • Drink — Uống (Drink water, it will help.)
  • Rest — Nghỉ ngơi (You need to rest and drink water.)
  • Pale — Xanh xao (You look pale.)
  • Spicy food — Đồ cay (Don’t eat spicy food now.)
  • Feel better — Khá hơn (Feeling better now?)
  • Wash hands — Rửa tay (Wash your hands after.)
  • Doctor — Bác sĩ (We may need to see a doctor.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Do you have diarrhea?
  • Yes, my stomach hurts.
  • Can I go to the bathroom?
  • Drink water, it will help.
  • Feeling better now?
  • Don’t eat spicy food now.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành các câu hỏi về cảm giác cơ thể khi bé không khỏe.
  • Khuyến khích bé nói về việc uống nước và đi vệ sinh bằng tiếng Anh.
  • Tạo tình huống giả định để bé có thể luyện tập cách nói về sức khỏe.