Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 64: A toothache - Đau răng

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Toothache
Toothache
Đau răng
Cavity
Cavity
Sâu răng
Brush your teeth
Brush your teeth
Đánh răng
Floss your teeth
Floss your teeth
Xỉa răng
Sugar
Sugar
Đường
Mouthwash
Mouthwash
Nước súc miệng
Swollen
Swollen
Sưng
Dentist
Dentist
Nha sĩ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Toothache
Cavity
Brush your teeth
Floss your teeth
Sugar
Mouthwash
Swollen
Dentist
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Toothache
Floss your teeth
Swollen
Cavity
Dentist
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yes, it hurts a lot.
Does your tooth still hurt?
Do I have to go?
Maybe there's a cavity. Let’s see the dentist.
Aww… Okay, Mommy.
Yes, or it will get worse.
No more sweets for now.
Can I eat candy after?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Does your tooth still hurt?
Does your tooth still hurt?
Răng con còn đau không?
Let me check your tooth.
Let me check your tooth.
Để mẹ xem răng con nào.
Did you eat too much candy?
Did you eat too much candy?
Con ăn nhiều kẹo quá hả?
We need to see the dentist.
We need to see the dentist.
Mình phải đi nha sĩ thôi.
Brush your teeth properly.
Brush your teeth properly.
Đánh răng cho sạch đúng cách nhé.
Use mouthwash after brushing.
Use mouthwash after brushing.
Súc miệng sau khi đánh răng nha.
Try not to touch the sore tooth
Try not to touch the sore tooth
Đừng chạm vào chỗ đau nha.
 You might need to get your tooth pulled.
You might need to get your tooth pulled.
Có thể con phải nhổ răng đó.
 No more sweets for now.
No more sweets for now.
Giờ không ăn đồ ngọt nữa nha.
 Does it hurt when you bite?
Does it hurt when you bite?
Cắn có đau không?

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em và phụ huynh học tiếng Anh qua tình huống khi trẻ bị đau răng sau khi ăn đồ ngọt. Mục tiêu là giúp trẻ biết cách diễn đạt cảm giác không khỏe và hiểu biết về chăm sóc sức khỏe răng miệng.

📚 Từ vựng mới
  • Toothache — Đau răng (I have a toothache.)
  • Cavity — Sâu răng (Maybe there's a cavity.)
  • Brush your teeth — Đánh răng (You need to brush your teeth.)
  • Floss your teeth — Xỉa răng (Don't forget to floss your teeth.)
  • Sugar — Đường (Too much sugar is bad for your teeth.)
  • Mouthwash — Nước súc miệng (Use mouthwash after brushing.)
  • Swollen — Sưng (My gum is swollen.)
  • Dentist — Nha sĩ (We need to see the dentist.)
  • Does your tooth still hurt? — Răng con còn đau không? (Does your tooth still hurt?)
  • Let me check your tooth. — Để mẹ xem răng con nào. (Let me check your tooth.)
  • Did you eat too much candy? — Con ăn nhiều kẹo quá hả? (Did you eat too much candy?)
  • Try not to touch the sore tooth. — Đừng chạm vào chỗ đau nha. (Try not to touch the sore tooth.)
  • No more sweets for now. — Giờ không ăn đồ ngọt nữa nha. (No more sweets for now.)
  • You might need to get your tooth pulled. — Có thể con phải nhổ răng đó. (You might need to get your tooth pulled.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Does your tooth still hurt?
  • Câu khẳng định: Yes, it hurts a lot.
  • Câu điều kiện: If you eat too much sugar, you might get a cavity.
  • Câu mệnh lệnh: Brush your teeth properly.
  • Câu khuyên: You should see the dentist.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói về cảm giác đau răng bằng tiếng Anh.
  • Thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến sức khỏe răng miệng.
  • Giúp trẻ tạo thói quen đánh răng và xỉa răng đúng cách.