Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 2: Body parts - Bộ phận cơ thể

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+10đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Eye
Eye
Mắt
Ear
Ear
Tai
Mouth
Mouth
Miệng
Arm
Arm
Cánh tay
Leg
Leg
Chân
Knee
Knee
Đầu gối
Foot
Foot
Bàn chân
Hand
Hand
Bàn tay
Hair
Hair
Tóc
Nose
Nose
Mũi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/10
Eye
Ear
Mouth
Arm
Leg
Knee
Foot
Hand
Hair
Nose
1/10
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Eye
Leg
Foot
Knee
Hair
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Let’s play! Where is your nose?
Wonderful! Now, where are your feet?
Here! I can clap!
Here! I can jump!
Here! This is my nose!
Great! Now, can you show me your eyes?
Here they are! I can blink!
Smart baby! Where are your hands?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Let me wipe your face.
Let me wipe your face.
Mẹ lau mặt cho con nhé.
 Wash your hands before eating!
Wash your hands before eating!
Con rửa tay trước khi ăn nhé!
Your hands are cold, let me warm them.
Your hands are cold, let me warm them.
Tay con lạnh quá, để mẹ sưởi ấm nào.
Your eyes look sleepy!
Your eyes look sleepy!
Mắt con trông buồn ngủ rồi kìa!
 Your feet are dirty, let’s wash them!
Your feet are dirty, let’s wash them!
Tay con lạnh quá, để mẹ sưởi ấm nào.
Clap your hands!
Clap your hands!
Bé vỗ tay nào!
Let me rub your back.
Let me rub your back.
Mẹ xoa lưng cho con nhé.
Your mouth is full of rice!
Miệng con đầy cơm rồi kìa!
Your nose is so red, it must be cold!
Your nose is so red, it must be cold!
Mũi con đỏ quá, chắc lạnh rồi!
 Your tummy is growling, let’s eat!
Your tummy is growling, let’s eat!
Bụng con kêu òng ọc rồi, đi ăn thôi!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé tìm hiểu về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh thông qua hình ảnh và hoạt động tương tác. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và gọi tên các bộ phận cơ thể một cách tự nhiên và vui vẻ.

📚 Từ vựng mới
  • Eye — Mắt (Your eyes look sleepy!)
  • Ear — Tai (Where is your ear?)
  • Mouth — Miệng (Your mouth is full of rice!)
  • Arm — Cánh tay (Here! This is my arm!)
  • Leg — Chân (Now, where are your legs?)
  • Knee — Đầu gối (Let me touch your knee.)
  • Foot — Bàn chân (Here! I can jump!)
  • Hand — Bàn tay (Clap your hands!)
  • Hair — Tóc (Your hair is so soft!)
  • Nose — Mũi (Let’s play! Where is your nose?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Where is your ...? • Câu khẳng định: Here! This is my ...! • Câu mệnh lệnh: Clap your hands! • Câu miêu tả: Your ... is ...!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé chỉ vào từng bộ phận cơ thể và gọi tên chúng bằng tiếng Anh. • Tạo các trò chơi tương tác như 'Where is your ...?' để bé tìm và chỉ vào các bộ phận. • Khuyến khích bé lặp lại các câu ví dụ để tăng cường khả năng ghi nhớ.