Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 46: In a fast food restaurant - Tại nhà hàng thức ăn nhanh

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Order
Order
Đặt món
Menu
Menu
Thực đơn
Eat
Eat
Ăn
Drink
Drink
Uống
Fries
Fries
Khoai tây chiên
Burger
Burger
Bánh mì kẹp thịt
Combo
Combo
Combo (bữa ăn kết hợp)
Serve
Serve
Phục vụ
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Order
Menu
Eat
Drink
Fries
Burger
Combo
Serve
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Order
Drink
Combo
Eat
Fries
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

It has a burger, fries, and a drink.
What’s in the combo, mom?
Let’s order a combo meal.
Yum! I want to eat that!
I want juice!
Of course, what drink would you like?
Okay, I’ll order it for you.
Can I have a drink too?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/9Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

What would you like to order?
What would you like to order?
Con muốn gọi món gì?
Can I get a combo meal?
Can I get a combo meal?
Mẹ có thể gọi một combo không?
Do you want fries with that?
Do you want fries with that?
Con có muốn khoai tây chiên kèm theo không?
What drink would you like?
What drink would you like?
Con muốn uống gì?
I’ll have the same, please.
I’ll have the same, please.
Mẹ cũng sẽ gọi như vậy.
 This burger looks delicious!
This burger looks delicious!
Cái bánh mì kẹp thịt này trông ngon quá!
 Let’s eat while it’s still hot.
Let’s eat while it’s still hot.
Chúng ta ăn khi nó còn nóng nhé.
Can I get extra sauce?
Can I get extra sauce?
Mẹ có thể thêm sốt không?
Is the food ready?
Is the food ready?
Món ăn đã sẵn sàng chưa?
Let’s pay and go.
Let’s pay and go.
Chúng ta thanh toán rồi đi thôi.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em và phụ huynh thực hành tiếng Anh qua tình huống đi ăn tại nhà hàng thức ăn nhanh. Mục tiêu là giúp trẻ biết cách gọi món, chọn đồ uống và diễn đạt sở thích của mình một cách tự tin.

📚 Từ vựng mới
  • Order — Đặt món (What would you like to order?)
  • Menu — Thực đơn (Can I get a combo meal?)
  • Eat — Ăn (Let’s eat while it’s still hot.)
  • Drink — Uống (What drink would you like?)
  • Fries — Khoai tây chiên (Do you want fries with that?)
  • Burger — Bánh mì kẹp thịt (This burger looks delicious!)
  • Combo — Combo (bữa ăn kết hợp) (Let’s order a combo meal.)
  • Serve — Phục vụ (Is the food ready?)
  • Sauce — Sốt (Can I get extra sauce?)
  • Ready — Sẵn sàng (Is the food ready?)
  • Juice — Nước ép (I want juice!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về sở thích: 'What would you like to order?'
  • Câu khẳng định: 'I’ll have the same, please.'
  • Câu yêu cầu: 'Can I get a combo meal?'
  • Câu hỏi về đồ uống: 'What drink would you like?'
  • Câu mời gọi: 'Let’s eat while it’s still hot.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ thực hành gọi món bằng cách sử dụng các câu hỏi và câu khẳng định trong bài học.
  • Tạo một tình huống giả lập tại nhà hàng thức ăn nhanh và đóng vai để trẻ thực hành.
  • Khuyến khích trẻ diễn đạt sở thích của mình về món ăn và đồ uống.