Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 98: Using the phone too much! - Dùng điện thoại quá nhiều

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Screen
Screen
Màn hình
Put it down
Put it down
Đặt xuống
Message
Message
Tin nhắn
Phone
Phone
Điện thoại
Charge
Charge
Sạc
Drop
Drop
Rơi, rớt
Text
Text
Nhắn tin
Battery
Battery
Pin
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Screen
Put it down
Message
Phone
Charge
Drop
Text
Battery
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Message
Phone
Battery
Charge
Screen
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Oh no! I forgot!
The battery is low. Did you bring the charger?
But I’m watching my cartoon!
You've been on the phone too long.
Go study now.
Be careful, don’t drop it!
Yes, Mom!
I’ll put it down now.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Charge your phone now.
Charge your phone now.
Sạc pin điện thoại đi con.
The phone screen is cracked.
The phone screen is cracked.
Màn hình điện thoại bị nứt rồi.
Your phone’s about to die.
Your phone’s about to die.
Điện thoại sắp hết pin rồi.
Stop staring at the phone.
Stop staring at the phone.
Đừng dán mắt vào điện thoại nữa.
 Unplug the phone charger.
Unplug the phone charger.
Rút dây sạc điện thoại đi con.
You’re addicted to the phone.
You’re addicted to the phone.
Con bị nghiện điện thoại rồi đó.
Put your phone away.
Put your phone away.
Cất điện thoại đi con.
The charger wire is broken.
The charger wire is broken.
Dây sạc bị đứt rồi.
The phone’s fully charged now.
The phone’s fully charged now.
Điện thoại đầy pin rồi.
Don’t use the phone so much anymore.
Don’t use the phone so much anymore.
Con không dùng điện thoại nhiều nữa nha.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ nhận thức về việc sử dụng điện thoại một cách hợp lý thông qua các tình huống hàng ngày. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ lắng nghe lời nhắc nhở của mẹ và chuyển đổi từ việc sử dụng điện thoại sang các hoạt động khác như học bài.

📚 Từ vựng mới
  • screen — màn hình (The phone screen is cracked.)
  • put it down — đặt xuống (I’ll put it down now.)
  • message — tin nhắn (Did you send the message?)
  • phone — điện thoại (Your phone’s about to die.)
  • charge — sạc (Charge your phone now.)
  • drop — rơi, rớt (Be careful, don’t drop it!)
  • text — nhắn tin (I will text you later.)
  • battery — pin (The battery is low.)
  • addicted — nghiện (You’re addicted to the phone.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về tình trạng pin: 'Did you bring the charger?'
  • Câu khẳng định về việc sử dụng điện thoại: 'You've been on the phone too long.'
  • Lời nhắc nhở: 'Go study now.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ đặt điện thoại xuống khi có việc khác cần làm.
  • Tạo thói quen kiểm tra pin điện thoại trước khi sử dụng.
  • Thảo luận về thời gian sử dụng điện thoại hợp lý và các hoạt động thay thế.