Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!
0:00 / 0:00
🃏
Nghe Từ Học Nhanh
+8đ
Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Get in
Lên xe
Buckle up
Thắt dây an toàn
Backseat
Ghế sau
Front seat
Ghế trước
Open the door
Mở cửa
Close the door
Đóng cửa
Start the car
Khởi động xe
Seat belt
Dây an toàn
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+8đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/8
Get in
Buckle up
Backseat
Front seat
Open the door
Close the door
Start the car
Seat belt
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Phần 2: Hội thoại thực tế
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế.
Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!
0:00 / 0:00
📝
Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.
🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự
Can I sit in the front seat?
Do I need to buckle up?
Get in the car, please.
Sit in the backseat.
Yes, let's go!
Buckle up your seatbelt.
I will start the car now.
Okay, I’m ready.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬
Tổng hợp các câu nói thường gặp
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này.
Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!
0:00 / 0:00
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊
Luyện Phát Âm Câu Chuẩn
+10đ
Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu.
Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn.
Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!
Put on your seatbelt.
Thắt dây an toàn đi.
Don’t stick your head out the window.
Đừng thò đầu ra ngoài cửa sổ nha.
Roll up the window.
Kéo kính lên đi.
Don’t pull the window down.
Đừng kéo kính xuống.
Hold onto your seat.
Giữ chặt vào ghế nha.
Honk the horn!
Bóp còi xe nào!
Look both ways before crossing.
Nhìn hai bên trước khi qua đường.
Fasten your seatbelt.
Thắt dây an toàn lại đi.
Be careful when opening the door.
Cẩn thận khi mở cửa nha.
Stay seated until we stop.
Ngồi yên cho đến khi xe dừng lại.
🎤 Nghe và lặp lại theo
✨Tổng kết bài học
Bài học này giúp ba mẹ và bé học tiếng Anh qua tình huống chuẩn bị lên xe hơi, với mục tiêu giao tiếp về an toàn và vị trí ngồi trong xe. Bé sẽ học cách hỏi và trả lời về việc ngồi ghế trước hay ghế sau, cũng như các quy tắc an toàn khi đi xe.
📚 Từ vựng mới
Get in — Lên xe (Get in the car, please.)
Buckle up — Thắt dây an toàn (Buckle up your seatbelt.)
Backseat — Ghế sau (Sit in the backseat.)
Front seat — Ghế trước (Can I sit in the front seat?)
Open the door — Mở cửa (Open the door, please.)
Close the door — Đóng cửa (Close the door.)
Start the car — Khởi động xe (I will start the car now.)
Seat belt — Dây an toàn (Fasten your seatbelt.)
Hold onto your seat — Giữ chặt vào ghế (Hold onto your seat.)
Honk the horn — Bóp còi xe (Honk the horn!)
Look both ways — Nhìn hai bên (Look both ways before crossing.)
Stay seated — Ngồi yên (Stay seated until we stop.)
Roll up the window — Kéo kính lên (Roll up the window.)
Be careful — Cẩn thận (Be careful when opening the door.)
🧩 Cấu trúc câu
Câu hỏi: Can I sit in the front seat? • Câu yêu cầu: Get in the car, please. • Câu khẳng định: I will start the car now. • Câu mệnh lệnh: Buckle up your seatbelt.
💡 Luyện tập tại nhà
Thực hành cùng bé bằng cách hỏi: 'Can I sit in the front seat?' khi lên xe. • Khuyến khích bé tự thắt dây an toàn bằng cách nói: 'Buckle up your seatbelt.' • Tạo tình huống giả lập để bé thực hành các quy tắc an toàn khi đi xe.