Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 75: Getting ready for school - Chuẩn bị sẵn sàng đến trường

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Backpack
Backpack
Cặp sách
Uniform
Uniform
Đồng phục
Shoes
Shoes
Giày
Lunchbox
Lunchbox
Hộp cơm
Homework
Homework
Bài tập về nhà
Wake up
Wake up
Thức dậy
Brush (teeth/hair)
Brush (teeth/hair)
Đánh răng/chải tóc
Hurry
Hurry
Nhanh lên
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Backpack
Uniform
Shoes
Lunchbox
Homework
Wake up
Brush (teeth/hair)
Hurry
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Backpack
Homework
Hurry
Uniform
Lunchbox
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I’m doing it now!
Five more minutes, please!
Did you brush your teeth?
Wake up, it's time for school!
I’m ready! Let’s go!
Pack your homework in your backpack.
Put on your shoes, we’re leaving.
Okay, I got it!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Wake up! It’s time for school.
Wake up! It’s time for school.
Dậy đi con! Đến giờ đi học rồi.
 Brush your teeth and wash your face.
Brush your teeth and wash your face.
Đánh răng rửa mặt đi con.
Put on your uniform.
Put on your uniform.
Mặc đồng phục vào nhé.
Pack your school bag.
Pack your school bag.
Chuẩn bị cặp sách đi con.
Don’t forget your lunchbox.
Don’t forget your lunchbox.
Đừng quên hộp cơm nhé.
 Where are your shoes?
Where are your shoes?
Giày của con đâu rồi?
 Check your homework.
Check your homework.
Kiểm tra bài tập lại đi.
Hurry up, we’ll be late!
Hurry up, we’ll be late!
Nhanh lên, kẻo trễ đó!
Bring your water bottle.
Bring your water bottle.
Mang theo bình nước nha.
 Put on your shoes, let’s go!
Put on your shoes, let’s go!
Đi giày vào, mẹ con mình đi nào.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này mô tả khung cảnh buổi sáng khi mẹ gọi bé dậy để chuẩn bị đi học. Mục tiêu là giúp bé học từ vựng và mẫu câu liên quan đến thói quen buổi sáng, rèn luyện kỹ năng tự lập và phản xạ giao tiếp tiếng Anh trong sinh hoạt hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Backpack — Cặp sách (Pack your homework in your backpack.)
  • Uniform — Đồng phục (Put on your uniform.)
  • Shoes — Giày (Where are your shoes?)
  • Lunchbox — Hộp cơm (Don’t forget your lunchbox.)
  • Homework — Bài tập về nhà (Check your homework.)
  • Wake up — Thức dậy (Wake up! It’s time for school.)
  • Brush (teeth/hair) — Đánh răng/chải tóc (Brush your teeth and wash your face.)
  • Hurry — Nhanh lên (Hurry up, we’ll be late!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Did you brush your teeth? • Câu mệnh lệnh: Put on your shoes. • Câu khẳng định: I’m ready! Let’s go! • Câu yêu cầu: Five more minutes, please!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành cùng bé bằng cách tạo một lịch trình buổi sáng và yêu cầu bé nói tiếng Anh khi thực hiện từng bước. • Chơi trò chơi đóng vai, trong đó mẹ là người hướng dẫn và bé là học sinh chuẩn bị đi học. • Sử dụng các từ vựng trong bài để tạo thành câu hỏi và câu trả lời về thói quen buổi sáng hàng ngày.