Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 24: Birds - Các loài chim

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Penguin
Penguin
Chim cánh cụt
Sparrow
Sparrow
Chim sẻ
Owl
Owl
Chim cú mèo
Flamingo
Flamingo
Hồng hạc
Eagle
Eagle
Chim đại bàng
Pigeon
Pigeon
Chim bồ câu
Swan
Swan
Chim thiên nga
Peacock
Peacock
Chim công
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Penguin
Sparrow
Owl
Flamingo
Eagle
Pigeon
Swan
Peacock
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Penguin
Flamingo
Peacock
Eagle
Owl
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Peacocks have pretty feathers.
What’s that? A flamingo?
And look at the peacock!
Yes, they are pink with long necks.
Owls come out at night.
I see an owl!
Penguins can’t fly, but they swim.
Look, Mommy! A penguin!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Penguins swim well.
Penguins swim well.
Chim cánh cụt bơi giỏi.
Owls fly at night.
Owls fly at night.
Chim cú mèo bay vào ban đêm.
 Flamingos are pink.
Flamingos are pink.
Hồng hạc có màu hồng.
Peacocks show their feathers.
Peacocks show their feathers.
Chim công xòe lông.
 Eagles are strong.
Eagles are strong.
Chim đại bàng rất mạnh mẽ.
 Pigeons live in cities.
Pigeons live in cities.
Chim bồ câu sống ở thành phố.
Swans swim in ponds.
Swans swim in ponds.
Chim thiên nga bơi trong ao.
 Sparrows are small birds.
Sparrows are small birds.
Chim sẻ là loài chim nhỏ.
Eagles have sharp eyes.
Eagles have sharp eyes.
Chim đại bàng có đôi mắt sắc bén.
Owls are wise.
Owls are wise.
Chim cú mèo rất thông minh.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá thế giới đa dạng của các loài chim như chim cánh cụt, chim cú, và chim công. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé học từ vựng và phát triển kỹ năng nghe-nói thông qua các câu chuyện và hoạt động tương tác.

📚 Từ vựng mới
  • Penguin — Chim cánh cụt (Penguins can’t fly, but they swim.)
  • Sparrow — Chim sẻ (Sparrows are small birds.)
  • Owl — Chim cú mèo (Owls come out at night.)
  • Flamingo — Hồng hạc (Flamingos are pink.)
  • Eagle — Chim đại bàng (Eagles are strong.)
  • Pigeon — Chim bồ câu (Pigeons live in cities.)
  • Swan — Chim thiên nga (Swans swim in ponds.)
  • Peacock — Chim công (Peacocks have pretty feathers.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What's that? A flamingo?
  • Câu khẳng định: Peacocks have pretty feathers.
  • Câu phủ định: Penguins can’t fly, but they swim.
  • Câu miêu tả: Owls are wise.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé quan sát các loài chim trong công viên và nói về chúng bằng tiếng Anh.
  • Tạo một trò chơi ghép hình các loài chim và luyện từ vựng cùng bé.
  • Đọc sách về chim và cùng bé mô tả hình ảnh bằng tiếng Anh.