Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 20: Accessories - Phụ kiện

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Hair clip
Hair clip
Kẹp tóc
Necklace
Necklace
Vòng cổ
Earrings
Earrings
Hoa tai
Wallet
Wallet
Cái ví
Bracelet
Bracelet
Vòng tay
Hair tie
Hair tie
Dây buộc tóc
Watch
Watch
Đồng hồ đeo tay
Belt
Belt
Thắt lưng
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Hair clip
Necklace
Earrings
Wallet
Bracelet
Hair tie
Watch
Belt
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Necklace
Wallet
Bracelet
Watch
Belt
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Don’t forget your watch.
Yes! Can I wear my necklace?
Do you want to wear your hair clip?
I remember! I want to wear my bracelet too.
Thank you, Mommy!
You look cute!
I’ll wear my hair tie and belt.
No earrings today.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Put your necklace in the drawer.
Put your necklace in the drawer.
Để vòng cổ vào ngăn kéo.
Don’t leave your watch on the table.
Don’t leave your watch on the table.
Đừng để đồng hồ trên bàn.
Put your earrings in the box.
Put your earrings in the box.
Để hoa tai vào hộp.
Put your belt on.
Put your belt on.
Đeo thắt lưng vào.
Keep your wallet in your bag.
Keep your wallet in your bag.
Để ví vào túi.
 Wear your bracelet.
Wear your bracelet.
Đeo vòng tay vào.
Hang your hair clip here.
Hang your hair clip here.
Treo kẹp tóc vào đây.
Tie your hair up.
Tie your hair up.
Buộc tóc gọn lại.
Put your hair tie in your bag.
Put your hair tie in your bag.
Để dây buộc tóc vào túi.
Take off your watch before bed.
Take off your watch before bed.
Cởi đồng hồ ra trước khi đi ngủ.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá từ vựng tiếng Anh về các loại phụ kiện như mũ, kính, và đồng hồ. Mục tiêu là giúp bé tự tin giao tiếp và mô tả đồ dùng của mình thông qua các đoạn hội thoại và trò chơi tương tác.

📚 Từ vựng mới
  • hair clip — kẹp tóc (Do you want to wear your hair clip?)
  • necklace — vòng cổ (Yes! Can I wear my necklace?)
  • earrings — hoa tai (No earrings today.)
  • wallet — cái ví (Keep your wallet in your bag.)
  • bracelet — vòng tay (I want to wear my bracelet too.)
  • hair tie — dây buộc tóc (Tie your hair up.)
  • watch — đồng hồ đeo tay (Don’t forget your watch.)
  • belt — thắt lưng (Put your belt on.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi Yes/No: Do you want to wear your hair clip? • Câu khẳng định: I want to wear my bracelet too. • Câu mệnh lệnh: Don’t forget your watch.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành mô tả các phụ kiện mà bé đang đeo. • Tổ chức một trò chơi nhỏ để bé tìm và sắp xếp các phụ kiện trong nhà. • Khuyến khích bé sử dụng tiếng Anh khi chọn phụ kiện trước khi ra ngoài.