Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!
0:00 / 0:00
🃏
Nghe Từ Học Nhanh
+8đ
Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.
Joyful
Vui vẻ
Bored
Buồn chán
Curious
Hiếu kì
Disappointed
Thất vọng
Surprised
Ngạc nhiên
Sad
Buồn rầu
Angry
Tức giận
Happy
Hạnh phúc
🖼️
Hãy chọn hình đúng
+8đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.
0/8
Joyful
Bored
Curious
Disappointed
Surprised
Sad
Angry
Happy
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯
Hãy chọn đáp án đúng
+5đ
Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.
0/5
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬
Phần 2: Hội thoại thực tế
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế.
Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!
0:00 / 0:00
📝
Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.
🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự
Yes! We learned about space. I’m curious about planets!
How was school today?
Did you learn something new?
It was fun!I was happy playing with friends.
That’s okay! Earth is home.
Mars is red! But I was sad we can’t live there.
Wow! What surprised you?
You’re right! I’m happy again!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗
Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh
+8đ
Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp.
Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.
Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng
🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬
Tổng hợp các câu nói thường gặp
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này.
Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!
0:00 / 0:00
🔤
Ghép Từ Thành Câu
+10đ
Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.
Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊
Luyện Phát Âm Câu Chuẩn
+10đ
Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu.
Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn.
Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!
I feel joyful playing with my toys.
Con vui vẻ khi chơi đồ chơi.
I was bored at home all day.
Con buồn chán khi ở nhà cả ngày.
I’m curious about the box.
Con hiếu kỳ về cái hộp.
I felt disappointed without candy.
Con thất vọng vì không có kẹo.
I was surprised by the puppy.
Con ngạc nhiên khi thấy chó con.
I feel sad when I drop my ice cream.
Con buồn khi làm rơi kem.
I was angry when my toy broke.
Con tức giận khi đồ chơi bị hỏng.
I feel happy with my friends.
Con hạnh phúc khi bên bạn bè.
I feel joyful singing my song.
Con vui vẻ khi hát bài hát của mình.
I was sad when my balloon flew away.
Con buồn khi quả bóng bay mất.
🎤 Nghe và lặp lại theo
✨Tổng kết bài học
Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá các cảm xúc khác nhau như vui vẻ, buồn bã, giận dữ, và ngạc nhiên. Mục tiêu là giúp bé nhận diện và diễn đạt cảm xúc của mình và người khác bằng tiếng Anh, từ đó phát triển trí thông minh cảm xúc và khả năng giao tiếp.
📚 Từ vựng mới
Joyful — Vui vẻ (I feel joyful playing with my toys.)
Bored — Buồn chán (I was bored at home all day.)
Curious — Hiếu kì (I’m curious about the box.)
Disappointed — Thất vọng (I felt disappointed without candy.)
Surprised — Ngạc nhiên (I was surprised by the puppy.)
Sad — Buồn rầu (I feel sad when I drop my ice cream.)
Angry — Tức giận (I was angry when my toy broke.)
Happy — Hạnh phúc (I feel happy with my friends.)
🧩 Cấu trúc câu
Câu hỏi về cảm xúc: How was school today? • Diễn đạt cảm xúc: I feel + tính từ. • Câu khẳng định về trải nghiệm: It was fun! I was happy playing with friends.
💡 Luyện tập tại nhà
Khuyến khích bé diễn tả cảm xúc của mình sau mỗi hoạt động trong ngày. • Chơi trò chơi nhận diện cảm xúc qua hình ảnh hoặc biểu cảm khuôn mặt. • Tạo tình huống giả định để bé thực hành hỏi và trả lời về cảm xúc của mình và người khác.