Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 22: Domestic animals - Động vật nuôi

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Hen
Hen
Con gà mái
Buffalo
Buffalo
Con trâu
Parrot
Parrot
Con vẹt
Ostrich
Ostrich
Con đà điểu
Cow
Cow
Con bò sữa
Donkey
Donkey
Con lừa
Horse
Horse
Con ngựa
Cat
Cat
Con mèo
Goose
Goose
Con ngỗng
Pig
Pig
Con lợn
Sheep
Sheep
Con cừu
Turkey
Turkey
Con gà tây
Duck
Duck
Con vịt
Goat
Goat
Con dê
Dog
Dog
Con chó
Rooster
Rooster
Con gà trống
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/15
Goose
Pig
Sheep
Turkey
Duck
Goat
Dog
Hen
Buffalo
Parrot
Ostrich
Cow
Donkey
Horse
Cat
1/15
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Buffalo
Horse
Donkey
Goose
Duck
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

The goats are eating grass.
Look, sweetheart ! A horse!
Yes, the horse is so big!
Yes, goats love fresh grass.
Yay mom! Let’s give them some food!
I want to feed the ducks!
Yes, roosters wake people up in the morning.
Wow! The rooster is so loud!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

The horse runs across the field.
The horse runs across the field.
Con ngựa chạy trên cánh đồng.
 The rooster crows in the morning.
The rooster crows in the morning.
Gà trống gáy vào buổi sáng.
Goats eat fresh grass.
Goats eat fresh grass.
Dê ăn cỏ tươi.
Ducks swim in the pond.
Ducks swim in the pond.
Vịt bơi trong ao.
 Buffaloes are very strong.
Buffaloes are very strong.
Vịt bơi trong ao.
Cats like to sleep in warm places.
Cats like to sleep in warm places.
Mèo thích ngủ ở chỗ ấm.
Dogs bark at strangers.
Dogs bark at strangers.
Chó sủa người lạ.
Sheep eat grass all day.
Sheep eat grass all day.
Cừu ăn cỏ cả ngày.
Pigs enjoy the mud.
Pigs enjoy the mud.
Lợn thích bùn.
Cows give milk every day.
Cows give milk every day.
Bò cho sữa mỗi ngày.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá thế giới động vật nuôi quen thuộc như chó, mèo, gà, vịt, bò, heo. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé luyện nghe – nói qua các tình huống thực tế và học cách miêu tả động vật cùng hành động của chúng.

📚 Từ vựng mới
  • Goose — Con ngỗng (The goose swims in the pond.)
  • Pig — Con lợn (Pigs enjoy the mud.)
  • Sheep — Con cừu (Sheep eat grass all day.)
  • Turkey — Con gà tây (The turkey is very big.)
  • Duck — Con vịt (Ducks swim in the pond.)
  • Goat — Con dê (Goats eat fresh grass.)
  • Dog — Con chó (Dogs bark at strangers.)
  • Hen — Con gà mái (The hen lays eggs.)
  • Buffalo — Con trâu (Buffaloes are very strong.)
  • Parrot — Con vẹt (The parrot can talk.)
  • Ostrich — Con đà điểu (The ostrich runs fast.)
  • Cow — Con bò sữa (Cows give milk every day.)
  • Donkey — Con lừa (The donkey carries heavy loads.)
  • Horse — Con ngựa (The horse runs across the field.)
  • Cat — Con mèo (Cats like to sleep in warm places.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: S + V + O. • Câu hỏi: Do/Does + S + V? • Câu phủ định: S + do/does not + V.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé quan sát các động vật nuôi xung quanh và miêu tả chúng bằng tiếng Anh. • Chơi trò chơi gọi tên động vật và âm thanh của chúng để bé ghi nhớ từ vựng. • Tạo tình huống giả định để bé thực hành câu hỏi và câu trả lời liên quan đến động vật.