Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 14: In the Kitchen - Ở trong phòng bếp

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Pot
Pot
Cái nồi
Oven
Oven
Lò nướng
Rice cooker
Rice cooker
Nồi cơm điện
Fridge
Fridge
Tủ lạnh
Chopsticks
Chopsticks
Đũa
Spoon
Spoon
Cái thìa
Fork
Fork
Cái nĩa
Pan
Pan
Cái chảo
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Pot
Oven
Rice cooker
Fridge
Chopsticks
Spoon
Fork
Pan
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Pot
Oven
Chopsticks
Fork
Fridge
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Good! Let’s wash the pot and pan.
Let’s clean up!
I’ll put away the chopsticks, spoons, and forks.
The rice cooker is still warm.
I’ll wipe the fridge.
All clean now!
Okay, let’s clean the oven first.
Great! Almost done!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Let’s clean up the kitchen!
Let’s clean up the kitchen!
Cùng dọn bếp nào!
Don’t forget to turn off the rice cooker.
Don’t forget to turn off the rice cooker.
Đừng quên tắt nồi cơm điện nhé.
 The fridge needs cleaning.
The fridge needs cleaning.
Tủ lạnh cần lau rồi.
Be careful, the pan is still hot!
Be careful, the pan is still hot!
Cẩn thận nhé, chảo vẫn còn nóng!
Put the spoons and forks in the drawer.
Put the spoons and forks in the drawer.
Để thìa và nĩa vào ngăn kéo đi con.
 I’ll wash the pot, and you dry it.
I’ll wash the pot, and you dry it.
Mẹ sẽ rửa nồi, con lau khô nhé.
Let’s wipe the table before we rest.
Let’s wipe the table before we rest.
Chúng ta lau bàn rồi nghỉ thôi.
The oven is ready for baking!
The oven is ready for baking!
Lò nướng đã sẵn sàng để nướng bánh rồi!
Please don’t leave dirty dishes in the sink.
Please don’t leave dirty dishes in the sink.
Đừng để bát đĩa bẩn trong bồn rửa nhé.
Great job! The kitchen looks perfect now!
Great job! The kitchen looks perfect now!
Làm tốt lắm! Bếp giờ trông sạch đẹp rồi!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé làm quen với từ vựng tiếng Anh liên quan đến các vật dụng trong phòng bếp, đồng thời luyện tập các câu giao tiếp thường dùng khi nấu ăn và dọn dẹp. Mục tiêu là giúp bé ghi nhớ từ vựng qua các hoạt động thực hành và trò chơi tương tác.

📚 Từ vựng mới
  • Pot — Cái nồi (I’ll wash the pot, and you dry it.)
  • Oven — Lò nướng (The oven is ready for baking!)
  • Rice cooker — Nồi cơm điện (Don’t forget to turn off the rice cooker.)
  • Fridge — Tủ lạnh (The fridge needs cleaning.)
  • Chopsticks — Đũa (I’ll put away the chopsticks, spoons, and forks.)
  • Spoon — Cái thìa (Put the spoons and forks in the drawer.)
  • Fork — Cái nĩa (Let’s clean up the kitchen!)
  • Pan — Cái chảo (Be careful, the pan is still hot!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu mệnh lệnh: Let's clean up! • Câu khẳng định: The fridge needs cleaning. • Câu hỏi: Okay, let’s clean the oven first? • Câu điều kiện: Don’t forget to turn off the rice cooker.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành các câu giao tiếp khi nấu ăn và dọn dẹp bếp. • Tạo một trò chơi nhỏ để bé tìm các vật dụng trong bếp bằng tiếng Anh. • Khuyến khích bé sử dụng từ vựng mới trong các hoạt động hàng ngày.