Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 93: A rainy day - Một ngày mưa

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Rain
Rain
Mưa
Umbrella
Umbrella
Ô/dù
Raincoat
Raincoat
Áo mưa
Puddle
Puddle
Vũng nước
Thunder
Thunder
Sấm
Lightning
Lightning
Chớp
Wet
Wet
Ướt
Drizzle
Drizzle
Mưa phùn
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Rain
Umbrella
Raincoat
Puddle
Thunder
Lightning
Wet
Drizzle
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Umbrella
Raincoat
Drizzle
Puddle
Lightning
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yay! I love rainy days!
Can I jump in the puddles?
Only with your rain boots on!
It’s raining! Don’t forget your raincoat.
Yes, Mom!
It’s a little scary!
Look, there’s thunder and lightning!
Let’s stay inside and watch the rain.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

It’s raining! Don’t forget your raincoat.
It’s raining! Don’t forget your raincoat.
Trời mưa rồi! Đừng quên áo mưa nhé.
Can I jump in the puddles?
Can I jump in the puddles?
Con nhảy vào vũng nước được không mẹ?
 Only with your rain boots on!
Only with your rain boots on!
Chỉ khi con mang ủng vào thôi nhé!
 Yay! I love rainy days!
Yay! I love rainy days!
Yay! Con thích ngày mưa lắm!
Look, there’s thunder and lightning!
Look, there’s thunder and lightning!
Nhìn kìa, có sấm và chớp!
It’s a little scary!
It’s a little scary!
Con thấy hơi sợ!
Let’s stay inside and watch the rain.
Let’s stay inside and watch the rain.
Mình vào nhà ngắm mưa nhé.
The raincoat is torn now.
The raincoat is torn now.
Áo mưa bị rách rồi.
 I don’t want to go out in this weather.
I don’t want to go out in this weather.
Con không muốn ra ngoài trong thời tiết này.
 It’s pouring outside!
It’s pouring outside!
Ngoài trời mưa to quá!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học 'Một ngày mưa' mô tả tình huống khi mẹ và bé chuẩn bị ra ngoài trong một ngày mưa. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé học cách chăm sóc bản thân khi trời mưa, bày tỏ cảm xúc và sử dụng tiếng Anh để nói về thời tiết và hành động phù hợp.

📚 Từ vựng mới
  • Rain — Mưa (It’s raining!)
  • Umbrella — Ô/dù (Don’t forget your umbrella.)
  • Raincoat — Áo mưa (Put on your raincoat.)
  • Puddle — Vũng nước (Can I jump in the puddles?)
  • Thunder — Sấm (Look, there’s thunder!)
  • Lightning — Chớp (There’s lightning in the sky.)
  • Wet — Ướt (My shoes are wet.)
  • Drizzle — Mưa phùn (It’s just a light drizzle.)
  • Pouring — Mưa to (It’s pouring outside!)
  • Scary — Hơi sợ (It’s a little scary!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Can I jump in the puddles? • Câu khẳng định: I love rainy days! • Câu mệnh lệnh: Don’t forget your raincoat. • Câu cảm thán: Yay! • Câu miêu tả cảm xúc: It’s a little scary!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích bé nói về thời tiết mỗi khi ra ngoài. • Chơi trò chơi nhảy vào vũng nước trong nhà với đồ chơi. • Cùng nhau vẽ tranh về một ngày mưa và nói về cảm xúc của bé.