Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 6: Jobs - Nghề nghiệp

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Singer
Singer
Ca sĩ
Fireman
Fireman
Lính cứu hỏa
Farmer
Farmer
Nông dân
Pilot
Pilot
Phi công
Doctor
Doctor
Bác sĩ
Vet
Vet
Bác sĩ thú y
Nurse
Nurse
Y tá
Teacher
Teacher
Giáo viên
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Singer
Fireman
Farmer
Pilot
Doctor
Vet
Nurse
Teacher
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Singer
Farmer
Teacher
Pilot
Fireman
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Firefighters are so brave!
And this is a firefighter. They put out fires.
I want to be a doctor!
Look! This is a doctor. Doctors help sick people.
Yay! I’ll be a doctor and a pilot!
You can be anything, my love!
I want to fly a plane too!
Look, a pilot! Pilots fly airplanes.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

 Dad is busy working.
Dad is busy working.
Bố bận làm việc rồi.
 Mom treats people.
Mom treats people.
Mẹ chữa bệnh cho mọi người.
 She teaches students every day.
She teaches students every day.
Cô ấy dạy học sinh mỗi ngày.
 The police officer is on duty.
The police officer is on duty.
Chú cảnh sát đang làm nhiệm vụ.
The chef is cooking.
The chef is cooking.
Đầu bếp đang nấu ăn.
The vet treats pets.
The vet treats pets.
Bác sĩ thú y chữa bệnh cho chó mèo.
The firefighter is putting out a fire.
The firefighter is putting out a fire.
Lính cứu hỏa đang dập lửa.
The singer sings beautifully.
The singer sings beautifully.
Ca sĩ hát rất hay.
Every job matters.
Every job matters.
Mọi công việc đều quan trọng.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá các nghề nghiệp thông qua từ vựng tiếng Anh, luyện nghe – nói và tham gia các trò chơi tương tác. Mục tiêu là giúp bé hiểu và ghi nhớ các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, từ đó nuôi dưỡng ước mơ và khả năng ngôn ngữ của bé.

📚 Từ vựng mới
  • Singer — Ca sĩ (The singer sings beautifully.)
  • Fireman — Lính cứu hỏa (The firefighter is putting out a fire.)
  • Farmer — Nông dân (Look! This is a farmer.)
  • Pilot — Phi công (Pilots fly airplanes.)
  • Doctor — Bác sĩ (Doctors help sick people.)
  • Vet — Bác sĩ thú y (The vet treats pets.)
  • Nurse — Y tá (Mom treats people.)
  • Teacher — Giáo viên (She teaches students every day.)
  • Chef — Đầu bếp (The chef is cooking.)
  • Police officer — Cảnh sát (The police officer is on duty.)
  • Every job matters — Mọi công việc đều quan trọng (Every job matters.)
  • Brave — Dũng cảm (Firefighters are so brave!)
  • Busy — Bận (Dad is busy working.)
  • Want — Muốn (I want to be a doctor!)
  • Love — Yêu (You can be anything, my love!)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: 'I want to be a doctor!'
  • Câu hỏi: 'Look! This is a doctor.'
  • Câu mô tả nghề nghiệp: 'Doctors help sick people.'
  • Câu cảm thán: 'Firefighters are so brave!'
  • Câu khuyến khích: 'You can be anything, my love!'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé tạo một bảng từ vựng về các nghề nghiệp và luyện đọc hàng ngày.
  • Thực hiện các trò chơi đóng vai, trong đó bé có thể giả làm các nghề nghiệp khác nhau.
  • Khuyến khích bé chia sẻ ước mơ nghề nghiệp của mình và nói về lý do tại sao bé thích nghề đó.