Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 55: Getting a hair cut - Cắt tóc

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Haircut
Haircut
Cắt tóc
Trim
Trim
Tỉa
Short
Short
Ngắn
Long
Long
Dài
Scissors
Scissors
Cái kéo
Comb
Comb
Cái lược
Barber
Barber
Thợ cắt tóc
Salon
Salon
Tiệm cắt tóc
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Haircut
Trim
Short
Long
Scissors
Comb
Barber
Salon
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Haircut
Comb
Scissors
Barber
Salon
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Just a little trim, okay?
But I like my hair long!
It's time for a haircut.
Will it be quick?
Sure! Let's go to the salon.
Can I bring my toy?
Yes, it won’t take long.
Okay, but not too short!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Let’s trim your hair.
Let’s trim your hair.
Hãy tỉa tóc nh
Cut my bangs, please.
Cut my bangs, please.
Cắt tóc mái cho con nhé.
Tie your hair up.
Tie your hair up.
Cột tóc lên đi.
Let’s do two pigtails.
Let’s do two pigtails.
Cột tóc hai bên nào.
Leave your hair down.
Leave your hair down.
Thả tóc ra đi.
Brush your hair.
Brush your hair.
Chải tóc đi.
Your hair is messy.
Your hair is messy.
Tóc con rối quá.
Let’s wash your hair.
Let’s wash your hair.
Gội đầu nào.
Dry your hair first.
Dry your hair first.
Lau khô tóc trước đã.
Your haircut looks nice!
Your haircut looks nice!
Kiểu tóc mới đẹp quá!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này xoay quanh tình huống đi cắt tóc, nơi bé học cách diễn đạt cảm xúc và lo lắng về việc cắt tóc. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé mở rộng từ vựng liên quan đến tiệm cắt tóc và thực hành các mẫu câu đơn giản khi giao tiếp với mẹ.

📚 Từ vựng mới
  • Haircut — Cắt tóc (It's time for a haircut.)
  • Trim — Tỉa (Just a little trim, okay?)
  • Short — Ngắn (Okay, but not too short!)
  • Long — Dài (But I like my hair long!)
  • Scissors — Cái kéo (The barber uses scissors.)
  • Comb — Cái lược (Brush your hair with a comb.)
  • Barber — Thợ cắt tóc (The barber is very friendly.)
  • Salon — Tiệm cắt tóc (Let's go to the salon.)
  • Messy — Rối (Your hair is messy.)
  • Wash — Gội (Let's wash your hair.)
  • Dry — Lau khô (Dry your hair first.)
  • Toy — Đồ chơi (Can I bring my toy?)
  • Pigtails — Tóc cột hai bên (Let's do two pigtails.)
  • Bangs — Tóc mái (Cut my bangs, please.)
  • Down — Thả (Leave your hair down.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Will it be quick? • Câu khẳng định: Yes, it won’t take long. • Câu yêu cầu: Let's go to the salon. • Câu đồng ý: Sure! • Câu phủ định: But I like my hair long!
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích bé diễn đạt cảm xúc khi đi cắt tóc bằng tiếng Anh. • Thực hành các mẫu câu trong tình huống thực tế như khi chuẩn bị đi cắt tóc. • Chơi trò chơi giả lập tiệm cắt tóc tại nhà để bé có thể thực hành từ vựng và câu giao tiếp.