Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 78: Time to go to bed - Đã đến lúc đi ngủ

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Sleep
Sleep
Ngủ
Bed
Bed
Giường
Pillow
Pillow
Gối
Blanket
Blanket
Chăn
Dream
Dream
Giấc mơ
Tired
Tired
Mệt
Night
Night
Đêm
Rest
Rest
Nghỉ ngơi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Sleep
Bed
Pillow
Blanket
Dream
Tired
Night
Rest
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Pillow
Blanket
Bed
Sleep
Tired
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Can I have my pillow?
I'm not sleepy yet!
You need rest for tomorrow.
It's time for bed.
I love you, Mom.
Sleep tight.
Here you go. Now close your eyes.
Goodnight, mom!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Time for bed.
Time for bed.
Đến giờ đi ngủ rồi.
Are you sleepy?
Are you sleepy?
Con có buồn ngủ không?
You need rest for tomorrow.
You need rest for tomorrow.
Con cần nghỉ ngơi để mai dậy sớm.
Brush your teeth first.
Brush your teeth first.
Đánh răng trước nhé.
Here’s your blanket.
Here’s your blanket.
Đây là chăn của con.
Close your eyes now.
Close your eyes now.
Nhắm mắt lại đi con.
Goodnight, sweet dreams.
Goodnight, sweet dreams.
Chúc con ngủ ngon.
I’m here if you need me.
I’m here if you need me.
Mẹ sẽ ở đây nếu con cần.
Turn off the light.
Turn off the light.
Tắt đèn đi.
Sleep well.
Sleep well.
Ngủ ngon nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào tình huống mẹ và bé chuẩn bị đi ngủ, nơi bé muốn chơi nhưng cần học cách giữ yên tĩnh để nghỉ ngơi. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé lắng nghe và sử dụng tiếng Anh để diễn đạt cảm xúc và mong muốn liên quan đến việc đi ngủ.

📚 Từ vựng mới
  • Sleep — Ngủ (It's time to sleep.)
  • Bed — Giường (I go to bed at 9 PM.)
  • Pillow — Gối (Can I have my pillow?)
  • Blanket — Chăn (Here’s your blanket.)
  • Dream — Giấc mơ (I had a nice dream.)
  • Tired — Mệt (I feel tired now.)
  • Night — Đêm (Goodnight, sweet dreams.)
  • Rest — Nghỉ ngơi (You need rest for tomorrow.)
  • Close your eyes — Nhắm mắt lại (Close your eyes now.)
  • Goodnight — Chúc ngủ ngon (Goodnight, mom!)
  • Turn off the light — Tắt đèn (Please turn off the light.)
  • Sleep tight — Ngủ ngon nhé (Sleep tight, little one.)
  • I love you — Con yêu mẹ (I love you, Mom.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Are you sleepy? • Câu khẳng định: It's time for bed. • Câu mệnh lệnh: Close your eyes now. • Câu điều kiện: You need rest for tomorrow.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Tạo thói quen đọc sách trước khi đi ngủ để bé cảm thấy thư giãn. • Hướng dẫn bé cách tự chuẩn bị đi ngủ như đánh răng và chọn gối. • Khuyến khích bé nói về giấc mơ mà bé muốn có khi ngủ.