Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 54: Your T - Shirt is backwards - Áo phông con bị ngược

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

T-shirt
T-shirt
Áo thun
Backwards
Backwards
Ngược
Tag
Tag
Nhãn áo
Sleeve
Sleeve
Tay áo
Fit
Fit
Vừa vặn
Turn around
Turn around
Xoay lại
Change
Change
Thay đổi
Wear
Wear
Mặc
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
T-shirt
Backwards
Tag
Sleeve
Fit
Turn around
Change
Wear
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
T-shirt
Sleeve
Backwards
Wear
Tag
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Oops! I put it on wrong.
Oh no, your T-shirt is backwards!
Look, the tag is in the front.
Really? It feels fine!
There! Now it’s right!
Can I do it myself?
Sure! Just take it off and wear it the right way
Let’s turn it around.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Your T-shirt is backwards.
Your T-shirt is backwards.
Áo phông của con bị ngược.
Turn your shirt around.
Turn your shirt around.
Xoay áo lại đi con.
 The tag should be at the back.
The tag should be at the back.
Nhãn áo phải ở phía sau.
Your sleeves are inside out.
Your sleeves are inside out.
Tay áo của con bị lộn rồi.
Fix your shirt before we go.
Fix your shirt before we go.
Sửa áo lại trước khi đi nào.
Let me help you with that.
Let me help you with that.
Để mẹ giúp con nhé.
You put it on the wrong way.
You put it on the wrong way.
Con mặc áo sai rồi kìa.
Next time, check before wearing it.
Next time, check before wearing it.
Lần sau nhớ kiểm tra trước khi mặc nhé.
Now you’re ready to go!
Now you’re ready to go!
Giờ con sẵn sàng đi rồi!
Next time, check before wearing it.
Next time, check before wearing it.
Lần sau nhớ kiểm tra trước khi mặc nhé.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào tình huống thực tế khi trẻ mặc áo phông bị ngược và cách mẹ nhắc nhở để trẻ tự chỉnh sửa. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ học từ vựng về quần áo và các cụm từ liên quan đến việc mặc đồ đúng cách.

📚 Từ vựng mới
  • T-shirt — Áo thun (Your T-shirt is backwards.)
  • Backwards — Ngược (Oh no, your T-shirt is backwards!)
  • Tag — Nhãn áo (Look, the tag is in the front.)
  • Sleeve — Tay áo (Your sleeves are inside out.)
  • Fit — Vừa vặn (Does it fit well?)
  • Turn around — Xoay lại (Let's turn it around.)
  • Change — Thay đổi (You need to change your shirt.)
  • Wear — Mặc (Make sure to wear it the right way.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Can I do it myself? • Câu khẳng định: There! Now it’s right! • Câu mệnh lệnh: Turn your shirt around. • Câu thông báo: Your T-shirt is backwards.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hướng dẫn trẻ tự kiểm tra áo trước khi mặc. • Chơi trò chơi đóng vai để trẻ thực hành các câu giao tiếp liên quan đến việc mặc đồ. • Khuyến khích trẻ tự chỉnh sửa áo khi thấy có vấn đề.