Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 32: Actions - Hành động

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Walk
Walk
Đi bộ
Lie
Lie
Nằm
Stand
Stand
Đứng
Drink
Drink
Uống
Sit
Sit
Ngồi
Run
Run
Chạy
Jump
Jump
Nhảy
Eat
Eat
Ăn
Get up
Get up
Thức dậy
Write
Write
Viết
Sing
Sing
Hát
Laugh
Laugh
Cười
Go to sleep
Go to sleep
Đi ngủ
 Brush teeth
Brush teeth
Đánh răng
Bath
Bath
Tắm
Wash hands
Wash hands
Rửa tay
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Get up
Write
Sing
Laugh
Go to sleep
Brush teeth
Bath
Wash hands
Walk
Lie
Stand
Drink
Sit
Run
Jump
Eat
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Drink
Walk
Write
Laugh
Sing
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

I want to sleep a little more.
Time to get up!
Okay, I’ll do it now.
Brush your teeth and wash your hands.
After breakfast, we’ll go for a walk.
I love walking with you!
Let’s have breakfast now.
I want bread and milk.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

I get up at 7 AM.
I get up at 7 AM.
Con thức dậy lúc 7 giờ sáng.
I brush my teeth every morning.
I brush my teeth every morning.
Con đánh răng mỗi sáng.
Wash your hands before eating.
Wash your hands before eating.
Rửa tay trước khi ăn nhé.
Let’s sit and eat together.
Let’s sit and eat together.
Chúng ta ngồi ăn cùng nhau.
 I like walking in the park.
I like walking in the park.
Con thích đi bộ trong công viên.
Let’s run outside.
Let’s run outside.
Chúng ta chạy ngoài trời nhé.
Jump high!
Jump high!
Nhảy cao lên!
It’s time to eat.
It’s time to eat.
Đến giờ ăn rồi.
I lie down after playing.
I lie down after playing.
Con nằm nghỉ sau khi chơi.
Go to sleep now.
Go to sleep now.
Đi ngủ đi con.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào các động từ chỉ hành động quen thuộc như chạy, nhảy, và cười, giúp trẻ em học từ vựng tiếng Anh thông qua hoạt động vui chơi và tương tác. Mục tiêu là phát triển khả năng phản xạ tiếng Anh và sự tự tin trong giao tiếp của trẻ.

📚 Từ vựng mới
  • get up — thức dậy (I get up at 7 AM.)
  • brush teeth — đánh răng (I brush my teeth every morning.)
  • wash hands — rửa tay (Wash your hands before eating.)
  • run — chạy (Let’s run outside.)
  • jump — nhảy (Jump high!)
  • sit — ngồi (Let’s sit and eat together.)
  • eat — ăn (It’s time to eat.)
  • lie — nằm (I lie down after playing.)
  • sleep — ngủ (Go to sleep now.)
  • walk — đi bộ (I like walking in the park.)
  • laugh — cười (I love laughing with you!)
  • sing — hát (Let’s sing together!)
  • drink — uống (I want to drink milk.)
  • stand — đứng (Please stand up.)
  • write — viết (I write in my notebook.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: S + động từ + O. • Câu hỏi: Do/Does + S + động từ? • Câu mệnh lệnh: Động từ + O.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ thực hiện các động tác như chạy, nhảy, và cười trong khi học từ vựng. • Tạo các trò chơi nhỏ liên quan đến các hành động để trẻ vừa học vừa chơi. • Sử dụng các câu đơn giản trong giao tiếp hàng ngày để trẻ thực hành từ vựng đã học.