Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 36: Subjects - Các môn học

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Music
Music
Âm nhạc
Physical education
Physical education
Thể dục
English
English
Tiếng Anh
Chemistry
Chemistry
Hóa học
Art
Art
Mỹ thuật
Science
Science
Khoa học
History
History
Lịch sử
Maths
Maths
Toán học
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Music
Physical education
English
Chemistry
Art
Science
History
Maths
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Music
English
History
Science
Physical education
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

How was Maths?
It was easy.
What subjects did you have today?
I had English, Maths, and Music.
It was fun!
What about English?
Yes, we studied plants in Science.
Did you study Science or History?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

I had a fun day at school.
I had a fun day at school.
Hôm nay con đi học vui.
English class was great.
English class was great.
Lớp Tiếng Anh rất hay.
Math was a bit hard.
Math was a bit hard.
Môn Toán hơi khó.
I did some fun problems.
I did some fun problems.
Con làm vài bài toán vui.
 Science class was exciting.
Science class was exciting.
Lớp Khoa học rất thú vị.
 I learned about plants.
I learned about plants.
Con học về cây cối.
 History was fun today.
History was fun today.
Môn Lịch sử hôm nay vui.
I talked about dinosaurs.
I talked about dinosaurs.
Con đã nói về khủng long.
 I’m happy you liked it.
I’m happy you liked it.
Mẹ vui vì con thích.
I’m excited for tomorrow.
I’m excited for tomorrow.
Con mong chờ ngày mai.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này tập trung vào chủ đề Các môn học bằng tiếng Anh, giúp trẻ em nhận biết và gọi tên các môn học quen thuộc như Toán, Khoa học, Nghệ thuật. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin nói về các môn học mà chúng đã học trong ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Music — Âm nhạc (I had Music today.)
  • Physical education — Thể dục (Physical education is fun!)
  • English — Tiếng Anh (English class was great.)
  • Chemistry — Hóa học (We learned about reactions in Chemistry.)
  • Art — Mỹ thuật (I painted a picture in Art.)
  • Science — Khoa học (Science class was exciting.)
  • History — Lịch sử (History was fun today.)
  • Maths — Toán học (Math was a bit hard.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi về môn học: What subjects did you have today? • Câu trả lời về môn học: I had English, Maths, and Music. • Diễn đạt cảm xúc về môn học: It was fun! • So sánh môn học: How was Maths? • Xác nhận thông tin: Yes, we studied plants in Science.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy hỏi trẻ về các môn học mà chúng đã học trong ngày để khuyến khích giao tiếp. • Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ có thể diễn đạt cảm xúc về các môn học bằng tiếng Anh. • Sử dụng hình ảnh hoặc thẻ từ để giúp trẻ nhớ tên các môn học dễ dàng hơn.