Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 34: Months & Seasons - Các tháng và mùa

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

December
December
Tháng 9
October
October
Tháng 10
November
November
Tháng 11
December
December
Tháng 12
Winter
Winter
Mùa đông
Spring
Spring
Mùa xuân
Summer
Summer
Mùa hè
Autumn
Autumn
Mùa thu
January
January
Tháng 1
February
February
Tháng 2
March
March
Tháng 3
April
April
Tháng 4
May
May
Tháng 5
June
June
Tháng 6
July
July
Tháng 7
August
August
Tháng 8
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
January
February
March
April
May
June
July
August
December
October
November
December
Winter
Spring
Summer
Autumn
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
January
May
August
November
Summer
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Yes! And in November, we visit grandma.
My birthday is in March!
Winter is coming. It will be cold.
December is fun! We have Christmas!
I like summer more! I can swim!
March is in spring. Flowers bloom.
Yay! I love all seasons!
June, July, and August are summer months.
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Summer is perfect for the beach.
Summer is perfect for the beach.
Mùa hè là thời gian lý tưởng để đi biển.
 Winter is cold, but I love the snow.
Winter is cold, but I love the snow.
Mùa đông lạnh, nhưng mẹ thích tuyết.
Spring is when flowers start to bloom.
Spring is when flowers start to bloom.
Mùa xuân là lúc hoa bắt đầu nở.
Autumn is full of colorful leaves.
Autumn is full of colorful leaves.
Mùa thu đầy lá cây màu sắc.
 March is my birthday month.
March is my birthday month.
Tháng Ba là tháng sinh nhật của mẹ.
Christmas is the best time in December.
Christmas is the best time in December.
Giáng Sinh là thời gian tuyệt vời trong tháng Mười Hai.
 May is warm and sunny.
May is warm and sunny.
Tháng Năm ấm áp và có nắng.
We go to the beach in July.
We go to the beach in July.
Chúng ta đi biển vào tháng Bảy.
November is getting close to Christmas.
November is getting close to Christmas.
Tháng Mười Một sắp đến Giáng Sinh rồi.
August is sunny and hot.
August is sunny and hot.
Tháng Tám nắng và nóng.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em làm quen với các tháng trong năm và các mùa bằng tiếng Anh. Mục tiêu là giúp trẻ luyện nghe – nói và sử dụng từ vựng liên quan đến tháng và mùa trong các tình huống giao tiếp đơn giản.

📚 Từ vựng mới
  • January — Tháng 1 (January is the first month of the year.)
  • February — Tháng 2 (February is the shortest month.)
  • March — Tháng 3 (March is my birthday month.)
  • April — Tháng 4 (April brings spring flowers.)
  • May — Tháng 5 (May is warm and sunny.)
  • June — Tháng 6 (June marks the start of summer.)
  • July — Tháng 7 (We go to the beach in July.)
  • August — Tháng 8 (August is sunny and hot.)
  • September — Tháng 9 (September is when school starts.)
  • October — Tháng 10 (October is known for Halloween.)
  • November — Tháng 11 (November is getting close to Christmas.)
  • December — Tháng 12 (December is fun! We have Christmas!)
  • Winter — Mùa đông (Winter is cold, but I love the snow.)
  • Spring — Mùa xuân (Spring is when flowers start to bloom.)
  • Summer — Mùa hè (Summer is perfect for the beach.)
  • Autumn — Mùa thu (Autumn is full of colorful leaves.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: 'My birthday is in March.'
  • Câu phủ định: 'Winter is not warm.'
  • Câu hỏi: 'What month is it?'
  • Câu miêu tả: 'Summer is hot and sunny.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ tạo một lịch tháng và nói về các hoạt động trong từng tháng.
  • Chơi trò chơi đoán tháng dựa trên các hoạt động hoặc mùa liên quan.
  • Cùng nhau vẽ hình ảnh về các mùa và nói về cảm xúc của trẻ trong từng mùa.