Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 61: Blowing your nose! - Hỉ mũi đi!

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Nose
Nose
Mũi
Tissue
Tissue
Khăn giấy
Sniff
Sniff
Hít, khụt khịt
Sneeze
Sneeze
Hắt hơi
Blow
Blow
Hỉ (mũi)
Handkerchief
Handkerchief
Khăn tay
Runny nose
Runny nose
Sổ mũi
Wipe
Wipe
Lau
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Nose
Tissue
Sniff
Sneeze
Blow
Handkerchief
Runny nose
Wipe
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Tissue
Sneeze
Handkerchief
Runny nose
Blow
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Fine… but can you help me?
If you don’t, your nose will stay stuffy.
I don’t like it, Mommy!
Blow your nose, sweetie. Here’s a tissue.
Yay! My nose feels better now!
Sniff… Is that enough?
Of course! Just blow gently.
A little more. Almost done!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Blow harder, nothing’s coming out.
Blow harder, nothing’s coming out.
Thổi mạnh hơn, chưa ra gì kìa.
Oops, you got it on your face!
Oops, you got it on your face!
Ối, dính lên mặt rồi kìa!
Hold the tissue properly.
Hold the tissue properly.
Cầm khăn giấy cho đúng nào.
Don’t crumple it, fold it first.
Don’t crumple it, fold it first.
Đừng vo tròn, gấp lại trước đã.
Blow one nostril at a time.
Blow one nostril at a time.
Hỉ từng bên một thôi.
 Stop wiping on your shirt!
Stop wiping on your shirt!
Đừng lau lên áo nữa!
Tilt your head forward a bit.
Tilt your head forward a bit.
Ngả đầu về trước chút đi.
Your nose is red from wiping too much!
Your nose is red from wiping too much!
Mũi con đỏ rồi vì lau nhiều quá đó!
That’s enough, don’t force it.
That’s enough, don’t force it.
Vậy đủ rồi, đừng cố quá.
Feel better now?
Feel better now?
Dễ chịu hơn chưa?

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé học tiếng Anh qua tình huống thực tế khi bé bị sổ mũi và cần hỉ mũi bằng khăn giấy. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé hiểu và thực hành các từ vựng liên quan đến cơ thể và hành động chăm sóc bản thân trong cuộc sống hàng ngày.

📚 Từ vựng mới
  • Nose — Mũi (My nose is stuffy.)
  • Tissue — Khăn giấy (Here’s a tissue.)
  • Sniff — Hít, khụt khịt (I need to sniff.)
  • Sneeze — Hắt hơi (I feel like I will sneeze.)
  • Blow — Hỉ (mũi) (You need to blow your nose.)
  • Handkerchief — Khăn tay (Use a handkerchief.)
  • Runny nose — Sổ mũi (I have a runny nose.)
  • Wipe — Lau (Wipe your nose with a tissue.)
  • Tilt — Ngả (Tilt your head forward.)
  • Crumple — Vo tròn (Don’t crumple the tissue.)
  • Stuffy — Nghẹt (My nose is stuffy.)
  • Gently — Nhẹ nhàng (Blow gently.)
  • Enough — Đủ (Is that enough?)
  • Feel better — Dễ chịu hơn (Do you feel better now?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: 'Is that enough?' • Câu mệnh lệnh: 'Blow your nose.' • Câu khẳng định: 'My nose feels better now!' • Câu phủ định: 'I don’t like it.' • Câu yêu cầu: 'Can you help me?'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành cùng bé bằng cách mô phỏng tình huống hỉ mũi và sử dụng từ vựng mới. • Khuyến khích bé tự hỉ mũi và sử dụng khăn giấy đúng cách. • Chơi trò chơi đóng vai để bé thực hành giao tiếp tự nhiên hơn.