Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 25: Insects - Các loại côn trùng

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+16đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Cricket
Cricket
Con dế
Spider
Spider
Con nhện
Ant
Ant
Con kiến
Grasshopper
Grasshopper
Châu chấu
Dragonfly
Dragonfly
Chuồn chuồn
Bee
Bee
Con ong
Fly
Fly
Con ruồi
Cockroach
Cockroach
Con gián
Mosquito
Mosquito
Con muỗi
Termite
Termite
Con mối
Ladybug
Ladybug
Con bọ rùa
Scorpion
Scorpion
Con bọ cạp
Cicada
Cicada
Con ve sầu
Silkworn
Silkworn
Con tằm
Myriapod
Myriapod
Con cuốn chiếu
Dor - Beetle
Dor - Beetle
Bọ hung
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+16đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/16
Mosquito
Termite
Ladybug
Scorpion
Cicada
Silkworn
Myriapod
Dor - Beetle
Cricket
Spider
Ant
Grasshopper
Dragonfly
Bee
Fly
Cockroach
1/16
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Cricket
Dragonfly
Spider
Ladybug
Scorpion
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Ants are everywhere!
It zooms through the air.
They work as a team.
A dragonfly!
It spins webs to catch insects.
It chirps at night.
What’s that big spider?
Look, a cricket!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

The cricket makes a sound at night.
The cricket makes a sound at night.
Con dế kêu vào ban đêm.
 The spider makes a web.
The spider makes a web.
Con nhện dệt mạng.
Ants work hard all the time.
Ants work hard all the time.
Kiến luôn làm việc chăm chỉ.
The dragonfly flies fast.
The dragonfly flies fast.
Chuồn chuồn bay nhanh.
Bees collect honey.
Bees collect honey.
Con ong lấy mật.
The fly is flying around.
The fly is flying around.
Con ruồi bay xung quanh.
Cockroaches like dark places.
Cockroaches like dark places.
Con gián thích những nơi tối.
The mosquito bites you.
The mosquito bites you.
Con muỗi cắn bạn.
Ladybugs are small and cute.
Ladybugs are small and cute.
Bọ rùa nhỏ và dễ thương.
The cicada makes noise in summer.
The cicada makes noise in summer.
Con ve sầu kêu vào mùa hè.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp ba mẹ và bé khám phá thế giới côn trùng đa dạng, từ kiến, ong đến bướm và chuồn chuồn. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé học từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loài côn trùng, phát triển khả năng nghe – nói và yêu thiên nhiên.

📚 Từ vựng mới
  • Mosquito — Con muỗi (The mosquito bites you.)
  • Ant — Con kiến (Ants are everywhere!)
  • Bee — Con ong (Bees collect honey.)
  • Dragonfly — Chuồn chuồn (A dragonfly!)
  • Spider — Con nhện (The spider makes a web.)
  • Cicada — Con ve sầu (The cicada makes noise in summer.)
  • Ladybug — Con bọ rùa (Ladybugs are small and cute.)
  • Grasshopper — Châu chấu (Look, a grasshopper!)
  • Cricket — Con dế (The cricket makes a sound at night.)
  • Cockroach — Con gián (Cockroaches like dark places.)
  • Termite — Con mối (Termites eat wood.)
  • Scorpion — Con bọ cạp (The scorpion has a sting.)
  • Silkworm — Con tằm (Silkworms produce silk.)
  • Dor - Beetle — Bọ hung (The dor-beetle rolls dung.)
  • Myriapod — Con cuốn chiếu (Myriapods have many legs.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: What's that big spider? • Câu khẳng định: Ants work as a team. • Câu miêu tả: It spins webs to catch insects. • Câu cảm thán: A dragonfly! • Câu chỉ sự chuyển động: It zooms through the air.
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích bé quan sát côn trùng ngoài tự nhiên và mô tả chúng bằng tiếng Anh. • Chơi trò chơi tìm kiếm côn trùng và sử dụng từ vựng đã học để nói về chúng. • Đọc sách hoặc xem video về côn trùng và thảo luận với bé về những gì bé đã học.