Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 39: Dining - Bữa ăn

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Taste
Taste
Nếm
Pick
Pick
Gắp
Hold
Hold
Cầm
Try
Try
Thử
Like
Like
Thích
Refuse
Refuse
Từ chối
Feed
Feed
Đút ăn
Finish
Finish
Hoàn thành
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Taste
Pick
Hold
Try
Like
Refuse
Feed
Finish
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Taste
Refuse
Finish
Feed
Pick
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

But it looks yucky!
No, I don’t like them!
Come on, taste your vegetables!
Just pick one and try a bite.
Hmm… alright, just one bite!
I don’t want it!
It’s yummy and good for you.
Okay, how about a tiny bite?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Try it, it’s good for you.
Try it, it’s good for you.
Thử đi, nó tốt cho con đấy.
Don’t make that face.
Don’t make that face.
Đừng làm mặt như vậy.
Eat a little bit, please.
Eat a little bit, please.
Ăn một miếng nhỏ thôi con.
You’ll like it once you try.
You’ll like it once you try.
Con sẽ thích khi thử đấy.
 It’s healthy, trust me.
It’s healthy, trust me.
Nó tốt cho sức khỏe, mẹ nói thật đấy.
 You need to eat your vegetables.
You need to eat your vegetables.
Con phải ăn rau vào nhé!
 Just one bite, okay?
Just one bite, okay?
Chỉ một miếng thôi, được không?
Don’t worry, it’s not spicy.
Don’t worry, it’s not spicy.
Đừng lo, nó không cay đâu.
Give it a chance, please.
Give it a chance, please.
Cho nó một cơ hội đi con.
 Good job, now you’re trying it!
Good job, now you’re trying it!
Giỏi lắm, bây giờ con đã thử rồi đấy!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này giúp trẻ em học cách giao tiếp lịch sự trong các tình huống ăn uống, như khi thử món ăn mới hoặc từ chối thực phẩm. Mục tiêu là rèn luyện từ vựng và phản xạ giao tiếp tự nhiên khi ăn uống.

📚 Từ vựng mới
  • Taste — Nếm (Come on, taste your vegetables!)
  • Pick — Gắp (Just pick one and try a bite.)
  • Hold — Cầm (Hold your fork properly.)
  • Try — Thử (You’ll like it once you try.)
  • Like — Thích (No, I don’t like them!)
  • Refuse — Từ chối (I don’t want it!)
  • Feed — Đút ăn (Can you feed the baby?)
  • Finish — Hoàn thành (Finish your meal before dessert.)
  • Yummy — Ngon (It’s yummy and good for you.)
  • Healthy — Tốt cho sức khỏe (It’s healthy, trust me.)
  • Spicy — Cay (Don’t worry, it’s not spicy.)
  • Chance — Cơ hội (Give it a chance, please.)
  • Bite — Miếng (Okay, how about a tiny bite?)
  • Face — Mặt (Don’t make that face.)
  • Vegetables — Rau (You need to eat your vegetables.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu khẳng định: 'You’ll like it once you try.' • Câu phủ định: 'No, I don’t like them!' • Câu hỏi: 'Okay, how about a tiny bite?' • Câu mệnh lệnh: 'Come on, taste your vegetables!'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ thử các món ăn mới bằng cách sử dụng các câu giao tiếp trong bài học. • Tạo tình huống giả lập bữa ăn để trẻ thực hành giao tiếp với bố mẹ. • Sử dụng các trò chơi liên quan đến việc chọn và thử món ăn để trẻ cảm thấy hứng thú.