Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 66: A bump on the head - Vết sưng ở trên đầu

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Bump
Bump
Vết sưng
Head
Head
Cái đầu
Pain
Pain
Đau
Ice
Ice
Nước đá
Swelling
Swelling
Sưng
Bruise
Bruise
Bầm tím
Injury
Injury
Chấn thương
Rest
Rest
Nghỉ ngơi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Bump
Head
Pain
Ice
Swelling
Bruise
Injury
Rest
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Bump
Ice
Injury
Bruise
Pain
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Will it make the pain go away?
Oh no, you have a bump on your head!
Let me put some ice on it.
It hurts, Mommy.
Okay, I’ll try to rest.
The swelling will go down soon.
Yes, rest and don’t move too much.
Should I rest now?
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

You have a bump on your head.
You have a bump on your head.
Con có vết sưng trên đầu.
Does it hurt a lot?
Does it hurt a lot?
Con đau nhiều không?
Let me put some ice on it.
Let me put some ice on it.
Để mẹ chườm đá cho con nhé.
We need to keep it cool.
We need to keep it cool.
Mình phải làm mát chỗ đó.
Be careful, don’t move too much.
Be careful, don’t move too much.
Cẩn thận nhé, đừng vận động nhiều.
 The swelling will go down soon.
The swelling will go down soon.
Vết sưng sẽ giảm dần thôi.
Do you feel any pain?
Do you feel any pain?
Con có cảm thấy đau không?
Rest for a while, okay?
Rest for a while, okay?
Nghỉ ngơi một lát nha?
 If it still hurts, let me know.
If it still hurts, let me know.
Nếu vẫn đau, nói mẹ biết nha.
 If you feel dizzy, we should go to the doctor.
If you feel dizzy, we should go to the doctor.
Nếu con thấy choáng, chúng ta nên đi bác sĩ.

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học này nói về tình huống bé bị va đầu vào cột và bị sưng. Mục tiêu giao tiếp là giúp bé hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến tai nạn nhỏ, cảm giác đau và cách xử lý khi bị thương nhẹ.

📚 Từ vựng mới
  • Bump — Vết sưng (Oh no, you have a bump on your head!)
  • Head — Cái đầu (You have a bump on your head.)
  • Pain — Đau (It hurts, Mommy.)
  • Ice — Nước đá (Let me put some ice on it.)
  • Swelling — Sưng (The swelling will go down soon.)
  • Bruise — Bầm tím (Be careful, don’t move too much.)
  • Injury — Chấn thương (If you feel dizzy, we should go to the doctor.)
  • Rest — Nghỉ ngơi (Rest for a while, okay?)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu hỏi: Does it hurt a lot? • Câu khẳng định: You have a bump on your head. • Câu mệnh lệnh: Let me put some ice on it. • Câu khuyên: Rest for a while, okay?
💡 Luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng bé thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến cảm giác đau. • Tạo tình huống giả định để bé có thể phản ứng và sử dụng từ vựng mới. • Khuyến khích bé mô tả cảm giác của mình khi bị thương nhẹ.