Khóa học giao tiếp cùng conTiếng Anh Tiểu Học KIDTAIK

Bài 95: Learning to swim - Học bơi

🎬

Phần 1: Từ vựng

+10đ

Mỗi từ vựng đều có hình ảnh, âm thanh, phiên âm. Ba mẹ và bé hãy xem clip trước để ghi nhớ từ, giúp việc học phần giao tiếp tiếp theo dễ dàng và hiệu quả hơn!

0:00 / 0:00
🃏

Nghe Từ Học Nhanh

+8đ

Ba mẹ và các con hãy nhấp chuột vào ảnh để nghe âm thanh của từ.

Swim
Swim
Bơi
Float
Float
Nổi
Kick
Kick
Đá chân
Paddle
Paddle
Quạt tay
Water
Water
Nước
Pool
Pool
Hồ bơi
Breath
Breath
Hít thở
Kickboard
Kickboard
Ván bơi
🖼️

Hãy chọn hình đúng

+8đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình, sau đó chọn đúng từ tương ứng.

0/8
Swim
Float
Kick
Paddle
Water
Pool
Breath
Kickboard
1/8
🎉 Hoàn thành!
🎯

Hãy chọn đáp án đúng

+5đ

Ba mẹ và bé hãy nhìn hình và chọn 1 từ đúng trong 4 đáp án bên dưới.

0/5
Swim
Paddle
Kickboard
Pool
Float
1/5
🎉 Hoàn thành!
🎬

Phần 2: Hội thoại thực tế

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip hội thoại để hiểu cách dùng từ vựng trong tình huống thực tế. Hãy cùng lắng nghe cách nhân vật trong clip nói chuyện, sau đó thử lặp lại hội thoại cùng nhau để luyện phản xạ tự nhiên nhé!

0:00 / 0:00
📝

Sắp xếp các câu thoại đúng thứ tự

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc các câu thoại rồi sắp xếp lại theo đúng thứ tự của một đoạn hội thoại hoàn chỉnh nhé.

🤚 Kéo thả để sắp xếp câu đúng thứ tự

Look, I’m floating! This is fun!
Just relax and kick your legs gently.
I’m a little scared, but I’ll try.
Let’s start with floating on the water.
Keep breathing and don’t forget to kick.
I’m swimming! This is awesome!
Now, let’s try paddling with your hands.
I’m paddling! I can swim now!
🎉 Đúng rồi! Xuất sắc!
🔗

Nối Câu Đúng – Hiểu Nghĩa Nhanh

+8đ

Ba mẹ và bé hãy đọc câu tiếng Anh, sau đó nối với nghĩa tiếng Việt phù hợp. Ba mẹ có thể đọc câu tiếng Anh to cùng bé, giải thích thêm nếu cần để giúp bé hiểu nghĩa và nhớ câu tốt hơn nhé.

Nhấn câu tiếng Anh rồi chọn nghĩa tương ứng

🎉 Khớp hết! Xuất sắc!
🎬

Tổng hợp các câu nói thường gặp

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem clip sau để học các câu nói quen thuộc trong chủ đề này. Sau khi xem, ba mẹ hãy cùng bé lặp lại các câu, đóng vai theo tình huống trong clip để bé ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi gặp tình huống thật nhé!

0:00 / 0:00
🔤

Ghép Từ Thành Câu

+10đ

Ba mẹ và bé hãy xem các từ cho trước, sau đó sắp xếp lại theo đúng thứ tự để tạo thành một câu tiếng Anh hoàn chỉnh và có nghĩa.

Câu 1/10Nhấn từ để điền vào ô — nhấn ô để trả lại
🎉 Hoàn thành tất cả câu! Xuất sắc!
🔊

Luyện Phát Âm Câu Chuẩn

+10đ

Ba mẹ và bé hãy nhấp vào hình để nghe phát âm chuẩn của từng câu. Hãy lắng nghe kỹ và lặp lại nhiều lần cùng bé để giúp con luyện phản xạ nói tự nhiên và chuẩn giọng hơn. Ba mẹ có thể cùng bé đọc to từng câu liên tục để tạo cảm giác như đang trò chuyện thật nhé!

Let’s start by floating on your back.
Let’s start by floating on your back.
Hãy bắt đầu bằng cách nằm ngửa.
 Kick your legs gently.
Kick your legs gently.
Đá chân nhẹ nhàng.
Keep your head above the water.
Keep your head above the water.
Giữ đầu trên mặt nước.
 Try to breathe in through your mouth.
Try to breathe in through your mouth.
Cố gắng hít vào bằng miệng.
Kick your legs faster.
Kick your legs faster.
Đá chân nhanh hơn đi.
 Look straight ahead, not down.
Look straight ahead, not down.
Nhìn thẳng về phía trước, đừng nhìn xuống.
Don’t forget to relax your body.
Don’t forget to relax your body.
Đừng quên thư giãn cơ thể.
 Exhale through your nose.
Exhale through your nose.
Thở ra bằng mũi nào.
 Now, let’s practice paddling.
Now, let’s practice paddling.
Bây giờ, hãy luyện tập quạt tay nào.
Good job! You’re swimming!
Good job! You’re swimming!
Giỏi lắm! Con đang bơi rồi!

🎤 Nghe và lặp lại theo

Tổng kết bài học

Bài học 'Học bơi' giúp trẻ em làm quen với các hoạt động vui chơi dưới nước, từ đó học cách diễn tả cảm xúc và hành động khi bơi lội. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế liên quan đến bơi lội và an toàn dưới nước.

📚 Từ vựng mới
  • swim — bơi (I’m swimming! This is awesome!)
  • float — nổi (Look, I’m floating! This is fun!)
  • kick — đá chân (Kick your legs gently.)
  • paddle — quạt tay (Now, let’s try paddling with your hands.)
  • water — nước (Let’s start with floating on the water.)
  • pool — hồ bơi (I’m at the pool.)
  • breath — hít thở (Try to breathe in through your mouth.)
  • kickboard — ván bơi (Use the kickboard to help you.)
🧩 Cấu trúc câu
  • Câu mệnh lệnh: 'Kick your legs gently.' • Câu khẳng định: 'I’m swimming!' • Câu hỏi: 'Are you ready to swim?' • Câu cảm thán: 'This is fun!' • Câu điều kiện: 'If you relax, you will float.'
💡 Luyện tập tại nhà
  • Thực hành cùng trẻ bằng cách hướng dẫn trẻ nổi trên mặt nước và sử dụng các câu tiếng Anh đã học. • Tạo một không gian vui chơi an toàn để trẻ thực hành bơi lội và sử dụng từ vựng liên quan. • Khuyến khích trẻ diễn tả cảm xúc của mình khi bơi bằng tiếng Anh.